Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Liên Thôn (thôn Phước Lộc 4 Đi Thôn Phước Trạch 2), Xã Ea Phê, Đắk Lắk năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 160.000 đến 950.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên thôn (thôn Phước Lộc 4 đi thôn Phước Trạch 2) XÃ EA PHÊ | ONT Đất ở tại nông thôn | Hết đất nhà ông Phan Trọng Kiện (thửa đất số 39, tờ bản đồ số 100)Hết đất nhà ông Lương Phú Dương thôn Phước Trạch 2 (thửa đất số 156, tờ bản đồ số 95) | 800.000/m² | 550.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường liên thôn (thôn Phước Lộc 4 đi thôn Phước Trạch 2) XÃ EA PHÊ | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết đất nhà ông Phan Trọng Kiện (thửa đất số 39, tờ bản đồ số 100)Hết đất nhà ông Lương Phú Dương thôn Phước Trạch 2 (thửa đất số 156, tờ bản đồ số 95) | 320.000/m² | 220.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường liên thôn (thôn Phước Lộc 4 đi thôn Phước Trạch 2) XÃ EA PHÊ | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết đất nhà ông Phan Trọng Kiện (thửa đất số 39, tờ bản đồ số 100)Hết đất nhà ông Lương Phú Dương thôn Phước Trạch 2 (thửa đất số 156, tờ bản đồ số 95) | 320.000/m² | 220.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường liên thôn (thôn Phước Lộc 4 đi thôn Phước Trạch 2) XÃ EA PHÊ | TMD Đất thương mại dịch vụ | Hết đất nhà ông Phan Trọng Kiện (thửa đất số 39, tờ bản đồ số 100)Hết đất nhà ông Lương Phú Dương thôn Phước Trạch 2 (thửa đất số 156, tờ bản đồ số 95) | 320.000/m² | 220.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường liên thôn (thôn Phước Lộc 4 đi thôn Phước Trạch 2) XÃ EA PHÊ | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 26 (nhà ông Hồ Bé thửa đất số 115, tờ bản đồ số 105)Hết đất nhà ông Phan Trọng Kiện (thửa đất số 39, tờ bản đồ số 100) | 950.000/m² | 650.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường liên thôn (thôn Phước Lộc 4 đi thôn Phước Trạch 2) XÃ EA PHÊ | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quốc lộ 26 (nhà ông Hồ Bé thửa đất số 115, tờ bản đồ số 105)Hết đất nhà ông Phan Trọng Kiện (thửa đất số 39, tờ bản đồ số 100) | 380.000/m² | 260.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường liên thôn (thôn Phước Lộc 4 đi thôn Phước Trạch 2) XÃ EA PHÊ | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Quốc lộ 26 (nhà ông Hồ Bé thửa đất số 115, tờ bản đồ số 105)Hết đất nhà ông Phan Trọng Kiện (thửa đất số 39, tờ bản đồ số 100) | 380.000/m² | 260.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường liên thôn (thôn Phước Lộc 4 đi thôn Phước Trạch 2) XÃ EA PHÊ | TMD Đất thương mại dịch vụ | Quốc lộ 26 (nhà ông Hồ Bé thửa đất số 115, tờ bản đồ số 105)Hết đất nhà ông Phan Trọng Kiện (thửa đất số 39, tờ bản đồ số 100) | 380.000/m² | 260.000/m² | 160.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.