Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Khu Vực Xung Quanh Chợ Lồng, 12 Ki Ốt Phía Trước Chợ Rau, Xã Ea Phê, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu vực xung quanh chợ lồng, 12 ki ốt phía trước chợ rau XÃ EA PHÊ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu buôn Phê (thửa đất số 147, tờ bản đồ số 191)Cống qua đường Phước Thọ 2 (thửa đất số 531, tờ bản đồ số 93) | 1.7 triệu/m² | 280.000/m² | 220.000/m² | 160.000/m² |
Khu vực xung quanh chợ lồng, 12 ki ốt phía trước chợ rau XÃ EA PHÊ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cống ông Cừ (thửa đất số 139, tờ bản đồ số 196)Cầu buôn Phê (thửa đất số 147, tờ bản đồ số 191) | 2.9 triệu/m² | 420.000/m² | 220.000/m² | — |
Khu vực xung quanh chợ lồng, 12 ki ốt phía trước chợ rau XÃ EA PHÊ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cống qua đường kênh Chính Đông (đường vào chợ 42 cũ thửa đất số 113, tờ bản đồ số 86)Cầu Krông Buk (thửa đất số 63, tờ bản đồ số 135) | 1.5 triệu/m² | 280.000/m² | 160.000/m² | — |
Khu vực xung quanh chợ lồng, 12 ki ốt phía trước chợ rau XÃ EA PHÊ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cống qua đường Phước Thọ 2 (thửa đất số 531, tờ bản đồ số 93)Ngã tư đường vào mỏ đá 42 (thửa đất số 705, tờ bản đồ số 86) | 1.5 triệu/m² | 280.000/m² | 160.000/m² | — |
Khu vực xung quanh chợ lồng, 12 ki ốt phía trước chợ rau XÃ EA PHÊ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cống thủy lợi cấp I (thửa đất số 95, tờ bản đồ số 103)Cống ông Cừ (thửa đất số 139, tờ bản đồ số 196) | 4 triệu/m² | 600.000/m² | 380.000/m² | 160.000/m² |
Khu vực xung quanh chợ lồng, 12 ki ốt phía trước chợ rau XÃ EA PHÊ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cột mốc Km 112 (thửa đất số 395, tờ bản đồ số 86)Cống qua đường kênh Chính Đông (đường vào chợ 42 cũ thửa đất số 113, tờ bản đồ số 86) | 2 triệu/m² | 380.000/m² | 200.000/m² | — |
Khu vực xung quanh chợ lồng, 12 ki ốt phía trước chợ rau XÃ EA PHÊ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cột mốc km 117 (thửa đất số 604, tờ bản đồ số 102)Cống thủy lợi cấp I (thửa đất số 95, tờ bản đồ số 103) | 2.6 triệu/m² | 380.000/m² | 220.000/m² | — |
Khu vực xung quanh chợ lồng, 12 ki ốt phía trước chợ rau XÃ EA PHÊ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã tư đường vào mỏ đá 42 (thửa đất số 705, tờ bản đồ số 86)Cột mốc Km 112 (thửa đất số 395, tờ bản đồ số 86) | 1.7 triệu/m² | 320.000/m² | 160.000/m² | — |
Khu vực xung quanh chợ lồng, 12 ki ốt phía trước chợ rau XÃ EA PHÊ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã tư đường vào nghĩa địa Phước Lộc (thửa đất số 110, tờ bản đồ số 105)Cột mốc km 117 (thửa đất số 604, tờ bản đồ số 102) | 2.2 triệu/m² | 360.000/m² | 220.000/m² | 160.000/m² |
Khu vực xung quanh chợ lồng, 12 ki ốt phía trước chợ rau XÃ EA PHÊ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ranh giới xã Krông Pắc (thửa đất số 207, tờ bản đồ số 104)Ngã tư đường vào nghĩa địa Phước Lộc (thửa đất số 110, tờ bản đồ số 105) | 2.1 triệu/m² | 360.000/m² | 160.000/m² | — |
Khu vực xung quanh chợ lồng, 12 ki ốt phía trước chợ rau XÃ EA PHÊ | ONTĐất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Khu vực xung quanh chợ lồng, 12 ki ốt phía trước chợ rau XÃ EA PHÊ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Khu vực xung quanh chợ lồng, 12 ki ốt phía trước chợ rau XÃ EA PHÊ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Toàn tuyến | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Khu vực xung quanh chợ lồng, 12 ki ốt phía trước chợ rau XÃ EA PHÊ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Toàn tuyến | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.