Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Khu Trung Tâm Xã, Xã Ea Phê, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu Trung tâm xã XÃ EA PHÊ | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ngã ba trung tâm xã (thửa đất số 40, tờ bản đồ số 244)Cầu thủy lợi buôn Roang Đơng (thửa đất số 278, tờ bản đồ số 244) | 594.000/m² | 450.000/m² | 350.000/m² | — |
Khu Trung tâm xã XÃ EA PHÊ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ ngã ba trung tâm xã (thửa đất số 40, tờ bản đồ số 244)Cầu thủy lợi buôn Roang Đơng (thửa đất số 278, tờ bản đồ số 244) | 238.000/m² | 180.000/m² | 140.000/m² | — |
Khu Trung tâm xã XÃ EA PHÊ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Từ ngã ba trung tâm xã (thửa đất số 40, tờ bản đồ số 244)Cầu thủy lợi buôn Roang Đơng (thửa đất số 278, tờ bản đồ số 244) | 238.000/m² | 180.000/m² | 140.000/m² | — |
Khu Trung tâm xã XÃ EA PHÊ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ ngã ba trung tâm xã (thửa đất số 40, tờ bản đồ số 244)Cầu thủy lợi buôn Roang Đơng (thửa đất số 278, tờ bản đồ số 244) | 238.000/m² | 180.000/m² | 140.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.