Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Khu Dân Cư Thôn 4, Xã Ea Phê, Đắk Lắk năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 360.000 đến 1.584.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường khu dân cư thôn 4 XÃ EA PHÊ | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quốc lộ 26 (thửa đất số 338, tờ bản đồ số 203)Ngã ba chùa Phước Nghiêm (thửa đất số 100, tờ bản đồ số 103) | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu dân cư thôn 4 XÃ EA PHÊ | TMD Đất thương mại dịch vụ | Quốc lộ 26 (thửa đất số 338, tờ bản đồ số 203)Ngã ba chùa Phước Nghiêm (thửa đất số 100, tờ bản đồ số 103) | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu dân cư thôn 4 XÃ EA PHÊ | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quốc lộ 26 (thửa đất số 344, tờ bản đồ số 203)Ngã ba trường mẫu giáo Phong Lan (thửa đất số 96, tờ bản đồ số 103) | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu dân cư thôn 4 XÃ EA PHÊ | TMD Đất thương mại dịch vụ | Quốc lộ 26 (thửa đất số 344, tờ bản đồ số 203)Ngã ba trường mẫu giáo Phong Lan (thửa đất số 96, tờ bản đồ số 103) | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu dân cư thôn 4 XÃ EA PHÊ | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ Đường đi xã Ea Kuăng cũMương thủy lợi Ea Kuăng (kênh T9 thửa đất số 121, tờ bản đồ số 103) | 1.1 triệu/m² | 360.000/m² | — | — |
Đường khu dân cư thôn 4 XÃ EA PHÊ | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ Đường đi xã Ea Kuăng cũMương thủy lợi Ea Kuăng (kênh T9 thửa đất số 121, tờ bản đồ số 103) | 1.1 triệu/m² | 360.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.