THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Tỉnh Lộ 17e (tl5 Cũ), Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk 2026

Tra cứu giá đất Tỉnh Lộ 17e (tl5 Cũ), Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk năm 2026 với 49 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 52.000 đến 2.000.000 đồng/m².

49 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ)
XÃ EA NUÔL
ONT
Đất ở tại nông thôn
Cổng chào thôn 4Hết ranh giới nhà ông Đồng (thửa đất số 104, tờ bản đồ số 75)
800.000/m²400.000/m²320.000/m²240.000/m²
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ)
XÃ EA NUÔL
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Cổng chào thôn 4Hết ranh giới nhà ông Đồng (thửa đất số 104, tờ bản đồ số 75)
320.000/m²160.000/m²128.000/m²96.000/m²
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ)
XÃ EA NUÔL
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Cổng chào thôn 4Hết ranh giới nhà ông Đồng (thửa đất số 104, tờ bản đồ số 75)
320.000/m²160.000/m²128.000/m²96.000/m²
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ)
XÃ EA NUÔL
ONT
Đất ở tại nông thôn
Đập cây sungNgã ba thôn Ea Kning
800.000/m²400.000/m²320.000/m²240.000/m²
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ)
XÃ EA NUÔL
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Đập cây sungNgã ba thôn Ea Kning
320.000/m²160.000/m²128.000/m²96.000/m²
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ)
XÃ EA NUÔL
ONT
Đất ở tại nông thôn
Ngã ba Chợ Cuôr Knia cũHết ranh giới nhà ông Xanh (thửa đất số 847, tờ bản đồ số 54)
800.000/m²400.000/m²320.000/m²240.000/m²
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ)
XÃ EA NUÔL
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã ba Chợ Cuôr Knia cũHết ranh giới nhà ông Xanh (thửa đất số 847, tờ bản đồ số 54)
320.000/m²160.000/m²128.000/m²96.000/m²
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ)
XÃ EA NUÔL
ONT
Đất ở tại nông thôn
Ngã ba đối diện hội trường thôn 4Hết ranh giới nhà ông Tâm (thửa đất số 31, tờ bản đồ số 61)
800.000/m²400.000/m²320.000/m²240.000/m²
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ)
XÃ EA NUÔL
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba đối diện hội trường thôn 4Hết ranh giới nhà ông Tâm (thửa đất số 31, tờ bản đồ số 61)
320.000/m²160.000/m²128.000/m²96.000/m²
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ)
XÃ EA NUÔL
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã ba đối diện hội trường thôn 4Hết ranh giới nhà ông Tâm (thửa đất số 31, tờ bản đồ số 61)
320.000/m²160.000/m²128.000/m²96.000/m²
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ)
XÃ EA NUÔL
ONT
Đất ở tại nông thôn
Ngã ba hội trường thôn 4Hết ranh giới nhà bà Tây (thửa đất số 9, tờ bản đồ số 69)
800.000/m²400.000/m²320.000/m²240.000/m²
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ)
XÃ EA NUÔL
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã ba hội trường thôn 4Hết ranh giới nhà bà Tây (thửa đất số 9, tờ bản đồ số 69)
320.000/m²160.000/m²128.000/m²96.000/m²
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ)
XÃ EA NUÔL
ONT
Đất ở tại nông thôn
Ngã ba nhà ông Tâm (TL 17E)Hết ranh giới nhà bà Lệ (thửa đất số 138, tờ bản đồ số 59)
600.000/m²300.000/m²240.000/m²180.000/m²
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ)
XÃ EA NUÔL
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã ba nhà ông Tâm (TL 17E)Hết ranh giới nhà bà Lệ (thửa đất số 138, tờ bản đồ số 59)
240.000/m²120.000/m²96.000/m²72.000/m²
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ)
XÃ EA NUÔL
ONT
Đất ở tại nông thôn
Ngã ba ông Hạnh (cà phê Hải Thúy)Giáp ranh giới xã Ea Bar cũ
1.6 triệu/m²800.000/m²640.000/m²480.000/m²
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ)
XÃ EA NUÔL
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba ông Hạnh (cà phê Hải Thúy)Giáp ranh giới xã Ea Bar cũ
640.000/m²320.000/m²256.000/m²192.000/m²
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ)
XÃ EA NUÔL
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã ba ông Hạnh (cà phê Hải Thúy)Giáp ranh giới xã Ea Bar cũ
640.000/m²320.000/m²256.000/m²192.000/m²
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ)
XÃ EA NUÔL
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Ngã ba ông Hạnh (cà phê Hải Thúy)Giáp ranh giới xã Ea Bar cũ
640.000/m²320.000/m²256.000/m²192.000/m²
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ)
XÃ EA NUÔL
ONT
Đất ở tại nông thôn
Ngã ba ông Hạnh (cà phê Hải Thúy) (thửa đất số 173, tờ bản đồ số 70)Hết ranh giới nhà ông Tuấn (thửa đất số 14, tờ bản đồ số 69)
1 triệu/m²500.000/m²400.000/m²300.000/m²
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ)
XÃ EA NUÔL
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã ba ông Hạnh (cà phê Hải Thúy) (thửa đất số 173, tờ bản đồ số 70)Hết ranh giới nhà ông Tuấn (thửa đất số 14, tờ bản đồ số 69)
400.000/m²200.000/m²160.000/m²120.000/m²
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ)
XÃ EA NUÔL
ONT
Đất ở tại nông thôn
Ngã ba thôn 12Thôn 10 xã Ea Bar cũ
430.000/m²220.000/m²170.000/m²130.000/m²
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ)
XÃ EA NUÔL
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã ba thôn 12Thôn 10 xã Ea Bar cũ
172.000/m²88.000/m²68.000/m²52.000/m²
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ)
XÃ EA NUÔL
ONT
Đất ở tại nông thôn
Ngã ba thôn 3Hết ranh giới nhà bà Đào (thửa đất số 101, tờ bản đồ số 58)
800.000/m²400.000/m²320.000/m²240.000/m²
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ)
XÃ EA NUÔL
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã ba thôn 3Hết ranh giới nhà bà Đào (thửa đất số 101, tờ bản đồ số 58)
320.000/m²160.000/m²128.000/m²96.000/m²
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ)
XÃ EA NUÔL
ONT
Đất ở tại nông thôn
Ngã ba thôn 3Ngã ba ông Hạnh (cà phê Hải Thúy)
2 triệu/m²1 triệu/m²800.000/m²600.000/m²
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ)
XÃ EA NUÔL
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba thôn 3Ngã ba ông Hạnh (cà phê Hải Thúy)
800.000/m²400.000/m²320.000/m²240.000/m²
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ)
XÃ EA NUÔL
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã ba thôn 3Ngã ba ông Hạnh (cà phê Hải Thúy)
800.000/m²400.000/m²320.000/m²240.000/m²
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ)
XÃ EA NUÔL
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Ngã ba thôn 3Ngã ba ông Hạnh (cà phê Hải Thúy)
800.000/m²400.000/m²320.000/m²240.000/m²
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ)
XÃ EA NUÔL
ONT
Đất ở tại nông thôn
Ngã ba thôn 6Giáp ranh giới thôn 17 xã Ea Bar cũ
600.000/m²300.000/m²240.000/m²180.000/m²
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ)
XÃ EA NUÔL
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã ba thôn 6Giáp ranh giới thôn 17 xã Ea Bar cũ
240.000/m²120.000/m²96.000/m²72.000/m²

Bảng giá đất Tỉnh Lộ 17e (tl5 Cũ) năm 2026

Khu vực:
Tỉnh Lộ 17e (tl5 Cũ), Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp (SKC), Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản (SKS), Đất thương mại dịch vụ (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 52.000 đến 2.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.