Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Tỉnh Lộ 17e (tl5 Cũ), Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
49 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ) XÃ EA NUÔL | ONTĐất ở tại nông thôn | Cổng chào thôn 4Hết ranh giới nhà ông Đồng (thửa đất số 104, tờ bản đồ số 75) | 800.000/m² | 400.000/m² | 320.000/m² | 240.000/m² |
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ) XÃ EA NUÔL | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cổng chào thôn 4Hết ranh giới nhà ông Đồng (thửa đất số 104, tờ bản đồ số 75) | 320.000/m² | 160.000/m² | 128.000/m² | 96.000/m² |
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ) XÃ EA NUÔL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cổng chào thôn 4Hết ranh giới nhà ông Đồng (thửa đất số 104, tờ bản đồ số 75) | 320.000/m² | 160.000/m² | 128.000/m² | 96.000/m² |
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ) XÃ EA NUÔL | ONTĐất ở tại nông thôn | Đập cây sungNgã ba thôn Ea Kning | 800.000/m² | 400.000/m² | 320.000/m² | 240.000/m² |
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ) XÃ EA NUÔL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đập cây sungNgã ba thôn Ea Kning | 320.000/m² | 160.000/m² | 128.000/m² | 96.000/m² |
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ) XÃ EA NUÔL | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba Chợ Cuôr Knia cũHết ranh giới nhà ông Xanh (thửa đất số 847, tờ bản đồ số 54) | 800.000/m² | 400.000/m² | 320.000/m² | 240.000/m² |
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ) XÃ EA NUÔL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba Chợ Cuôr Knia cũHết ranh giới nhà ông Xanh (thửa đất số 847, tờ bản đồ số 54) | 320.000/m² | 160.000/m² | 128.000/m² | 96.000/m² |
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ) XÃ EA NUÔL | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đối diện hội trường thôn 4Hết ranh giới nhà ông Tâm (thửa đất số 31, tờ bản đồ số 61) | 800.000/m² | 400.000/m² | 320.000/m² | 240.000/m² |
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ) XÃ EA NUÔL | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đối diện hội trường thôn 4Hết ranh giới nhà ông Tâm (thửa đất số 31, tờ bản đồ số 61) | 320.000/m² | 160.000/m² | 128.000/m² | 96.000/m² |
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ) XÃ EA NUÔL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đối diện hội trường thôn 4Hết ranh giới nhà ông Tâm (thửa đất số 31, tờ bản đồ số 61) | 320.000/m² | 160.000/m² | 128.000/m² | 96.000/m² |
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ) XÃ EA NUÔL | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba hội trường thôn 4Hết ranh giới nhà bà Tây (thửa đất số 9, tờ bản đồ số 69) | 800.000/m² | 400.000/m² | 320.000/m² | 240.000/m² |
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ) XÃ EA NUÔL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba hội trường thôn 4Hết ranh giới nhà bà Tây (thửa đất số 9, tờ bản đồ số 69) | 320.000/m² | 160.000/m² | 128.000/m² | 96.000/m² |
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ) XÃ EA NUÔL | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba nhà ông Tâm (TL 17E)Hết ranh giới nhà bà Lệ (thửa đất số 138, tờ bản đồ số 59) | 600.000/m² | 300.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² |
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ) XÃ EA NUÔL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba nhà ông Tâm (TL 17E)Hết ranh giới nhà bà Lệ (thửa đất số 138, tờ bản đồ số 59) | 240.000/m² | 120.000/m² | 96.000/m² | 72.000/m² |
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ) XÃ EA NUÔL | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba ông Hạnh (cà phê Hải Thúy)Giáp ranh giới xã Ea Bar cũ | 1.6 triệu/m² | 800.000/m² | 640.000/m² | 480.000/m² |
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ) XÃ EA NUÔL | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba ông Hạnh (cà phê Hải Thúy)Giáp ranh giới xã Ea Bar cũ | 640.000/m² | 320.000/m² | 256.000/m² | 192.000/m² |
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ) XÃ EA NUÔL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba ông Hạnh (cà phê Hải Thúy)Giáp ranh giới xã Ea Bar cũ | 640.000/m² | 320.000/m² | 256.000/m² | 192.000/m² |
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ) XÃ EA NUÔL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba ông Hạnh (cà phê Hải Thúy)Giáp ranh giới xã Ea Bar cũ | 640.000/m² | 320.000/m² | 256.000/m² | 192.000/m² |
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ) XÃ EA NUÔL | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba ông Hạnh (cà phê Hải Thúy) (thửa đất số 173, tờ bản đồ số 70)Hết ranh giới nhà ông Tuấn (thửa đất số 14, tờ bản đồ số 69) | 1 triệu/m² | 500.000/m² | 400.000/m² | 300.000/m² |
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ) XÃ EA NUÔL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba ông Hạnh (cà phê Hải Thúy) (thửa đất số 173, tờ bản đồ số 70)Hết ranh giới nhà ông Tuấn (thửa đất số 14, tờ bản đồ số 69) | 400.000/m² | 200.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² |
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ) XÃ EA NUÔL | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba thôn 12Thôn 10 xã Ea Bar cũ | 430.000/m² | 220.000/m² | 170.000/m² | 130.000/m² |
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ) XÃ EA NUÔL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba thôn 12Thôn 10 xã Ea Bar cũ | 172.000/m² | 88.000/m² | 68.000/m² | 52.000/m² |
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ) XÃ EA NUÔL | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba thôn 3Hết ranh giới nhà bà Đào (thửa đất số 101, tờ bản đồ số 58) | 800.000/m² | 400.000/m² | 320.000/m² | 240.000/m² |
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ) XÃ EA NUÔL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba thôn 3Hết ranh giới nhà bà Đào (thửa đất số 101, tờ bản đồ số 58) | 320.000/m² | 160.000/m² | 128.000/m² | 96.000/m² |
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ) XÃ EA NUÔL | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba thôn 3Ngã ba ông Hạnh (cà phê Hải Thúy) | 2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 800.000/m² | 600.000/m² |
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ) XÃ EA NUÔL | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba thôn 3Ngã ba ông Hạnh (cà phê Hải Thúy) | 800.000/m² | 400.000/m² | 320.000/m² | 240.000/m² |
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ) XÃ EA NUÔL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba thôn 3Ngã ba ông Hạnh (cà phê Hải Thúy) | 800.000/m² | 400.000/m² | 320.000/m² | 240.000/m² |
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ) XÃ EA NUÔL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba thôn 3Ngã ba ông Hạnh (cà phê Hải Thúy) | 800.000/m² | 400.000/m² | 320.000/m² | 240.000/m² |
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ) XÃ EA NUÔL | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba thôn 6Giáp ranh giới thôn 17 xã Ea Bar cũ | 600.000/m² | 300.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² |
Tỉnh lộ 17E (TL5 cũ) XÃ EA NUÔL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba thôn 6Giáp ranh giới thôn 17 xã Ea Bar cũ | 240.000/m² | 120.000/m² | 96.000/m² | 72.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.