THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Ngang, Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk 2026

Tra cứu giá đất Đường Ngang, Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk năm 2026 với 107 dòng dữ liệu gồm Đất thương mại dịch vụ, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất ở tại nông thôn, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản. Giá từ 68.000 đến 1.300.000 đồng/m².

107 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường ngang
XÃ EA NUÔL
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Cổng chào thôn 4Hết ranh giới nhà ông Đồng (thửa đất số 104, tờ bản đồ số 75)
320.000/m²160.000/m²128.000/m²96.000/m²
Đường ngang
XÃ EA NUÔL
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đập cây sungNgã ba thôn Ea Kning
320.000/m²160.000/m²128.000/m²96.000/m²
Đường ngang
XÃ EA NUÔL
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Đập cây sungNgã ba thôn Ea Kning
320.000/m²160.000/m²128.000/m²96.000/m²
Đường ngang
XÃ EA NUÔL
ONT
Đất ở tại nông thôn
Hết ranh giới đất nhà ông Lê Quý Hiền (thửa đất số 168, tờ bản đồ số 81)Giáp ranh xã Ea M'Droh
1 triệu/m²510.000/m²410.000/m²310.000/m²
Đường ngang
XÃ EA NUÔL
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Hết ranh giới đất nhà ông Lê Quý Hiền (thửa đất số 168, tờ bản đồ số 81)Giáp ranh xã Ea M'Droh
408.000/m²204.000/m²164.000/m²124.000/m²
Đường ngang
XÃ EA NUÔL
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Hết ranh giới đất nhà ông Lê Quý Hiền (thửa đất số 168, tờ bản đồ số 81)Giáp ranh xã Ea M'Droh
408.000/m²204.000/m²164.000/m²124.000/m²
Đường ngang
XÃ EA NUÔL
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Hết ranh giới đất nhà ông Lê Quý Hiền (thửa đất số 168, tờ bản đồ số 81)Giáp ranh xã Ea M'Droh
408.000/m²204.000/m²164.000/m²124.000/m²
Đường ngang
XÃ EA NUÔL
ONT
Đất ở tại nông thôn
Hết ranh giới khu du lịch Troh BưHết ranh giới đất 132
560.000/m²280.000/m²220.000/m²170.000/m²
Đường ngang
XÃ EA NUÔL
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Hết ranh giới khu du lịch Troh BưHết ranh giới đất 132
224.000/m²112.000/m²88.000/m²68.000/m²
Đường ngang
XÃ EA NUÔL
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Hết ranh giới khu du lịch Troh BưHết ranh giới đất 132
224.000/m²112.000/m²88.000/m²68.000/m²
Đường ngang
XÃ EA NUÔL
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Hết ranh giới khu du lịch Troh BưHết ranh giới đất 132
224.000/m²112.000/m²88.000/m²68.000/m²
Đường ngang
XÃ EA NUÔL
ONT
Đất ở tại nông thôn
Hết ranh nhà ông Trần Văn Nhiễn (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 96)Ngã ba nhà ông Trần Văn Liên (thửa đất số 479, tờ bản đồ số 56)
740.000/m²370.000/m²300.000/m²220.000/m²
Đường ngang
XÃ EA NUÔL
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Hết ranh nhà ông Trần Văn Nhiễn (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 96)Ngã ba nhà ông Trần Văn Liên (thửa đất số 479, tờ bản đồ số 56)
296.000/m²148.000/m²120.000/m²88.000/m²
Đường ngang
XÃ EA NUÔL
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Hết ranh nhà ông Trần Văn Nhiễn (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 96)Ngã ba nhà ông Trần Văn Liên (thửa đất số 479, tờ bản đồ số 56)
296.000/m²148.000/m²120.000/m²88.000/m²
Đường ngang
XÃ EA NUÔL
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Hết ranh nhà ông Trần Văn Nhiễn (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 96)Ngã ba nhà ông Trần Văn Liên (thửa đất số 479, tờ bản đồ số 56)
296.000/m²148.000/m²120.000/m²88.000/m²
Đường ngang
XÃ EA NUÔL
ONT
Đất ở tại nông thôn
Ngã ba Ba TânĐường nhựa giáp thủy điện Sêrêpốk 3
1.3 triệu/m²650.000/m²520.000/m²390.000/m²
Đường ngang
XÃ EA NUÔL
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba Ba TânĐường nhựa giáp thủy điện Sêrêpốk 3
520.000/m²260.000/m²208.000/m²156.000/m²
Đường ngang
XÃ EA NUÔL
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã ba Ba TânĐường nhựa giáp thủy điện Sêrêpốk 3
520.000/m²260.000/m²208.000/m²156.000/m²
Đường ngang
XÃ EA NUÔL
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Ngã ba Ba TânĐường nhựa giáp thủy điện Sêrêpốk 3
520.000/m²260.000/m²208.000/m²156.000/m²
Đường ngang
XÃ EA NUÔL
ONT
Đất ở tại nông thôn
Ngã ba cây xăng (Vương Thương)Ngã ba Ba Tân
1.3 triệu/m²650.000/m²520.000/m²390.000/m²
Đường ngang
XÃ EA NUÔL
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba cây xăng (Vương Thương)Ngã ba Ba Tân
520.000/m²260.000/m²208.000/m²156.000/m²
Đường ngang
XÃ EA NUÔL
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã ba cây xăng (Vương Thương)Ngã ba Ba Tân
520.000/m²260.000/m²208.000/m²156.000/m²
Đường ngang
XÃ EA NUÔL
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Ngã ba cây xăng (Vương Thương)Ngã ba Ba Tân
520.000/m²260.000/m²208.000/m²156.000/m²
Đường ngang
XÃ EA NUÔL
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba Chợ Cuôr Knia cũHết ranh giới nhà ông Xanh (thửa đất số 847, tờ bản đồ số 54)
320.000/m²160.000/m²128.000/m²96.000/m²
Đường ngang
XÃ EA NUÔL
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Ngã ba Chợ Cuôr Knia cũHết ranh giới nhà ông Xanh (thửa đất số 847, tờ bản đồ số 54)
320.000/m²160.000/m²128.000/m²96.000/m²
Đường ngang
XÃ EA NUÔL
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Ngã ba đối diện hội trường thôn 4Hết ranh giới nhà ông Tâm (thửa đất số 31, tờ bản đồ số 61)
320.000/m²160.000/m²128.000/m²96.000/m²
Đường ngang
XÃ EA NUÔL
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba hội trường thôn 4Hết ranh giới nhà bà Tây (thửa đất số 9, tờ bản đồ số 69)
320.000/m²160.000/m²128.000/m²96.000/m²
Đường ngang
XÃ EA NUÔL
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Ngã ba hội trường thôn 4Hết ranh giới nhà bà Tây (thửa đất số 9, tờ bản đồ số 69)
320.000/m²160.000/m²128.000/m²96.000/m²
Đường ngang
XÃ EA NUÔL
ONT
Đất ở tại nông thôn
Ngã ba nhà ông Lan (TL 17)Đến ngã tư đường (nhà ông Thành)
1.3 triệu/m²650.000/m²520.000/m²390.000/m²
Đường ngang
XÃ EA NUÔL
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba nhà ông Lan (TL 17)Đến ngã tư đường (nhà ông Thành)
520.000/m²260.000/m²208.000/m²156.000/m²

Bảng giá đất Đường Ngang năm 2026

Khu vực:
Đường Ngang, Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk.
Loại đất:
Đất thương mại dịch vụ (TMD), Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp (SKC), Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản (SKS).
Mức giá áp dụng:
từ 68.000 đến 1.300.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.