Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Ngang, Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
107 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ngang XÃ EA NUÔL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cổng chào thôn 4Hết ranh giới nhà ông Đồng (thửa đất số 104, tờ bản đồ số 75) | 320.000/m² | 160.000/m² | 128.000/m² | 96.000/m² |
Đường ngang XÃ EA NUÔL | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đập cây sungNgã ba thôn Ea Kning | 320.000/m² | 160.000/m² | 128.000/m² | 96.000/m² |
Đường ngang XÃ EA NUÔL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đập cây sungNgã ba thôn Ea Kning | 320.000/m² | 160.000/m² | 128.000/m² | 96.000/m² |
Đường ngang XÃ EA NUÔL | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết ranh giới đất nhà ông Lê Quý Hiền (thửa đất số 168, tờ bản đồ số 81)Giáp ranh xã Ea M'Droh | 1 triệu/m² | 510.000/m² | 410.000/m² | 310.000/m² |
Đường ngang XÃ EA NUÔL | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới đất nhà ông Lê Quý Hiền (thửa đất số 168, tờ bản đồ số 81)Giáp ranh xã Ea M'Droh | 408.000/m² | 204.000/m² | 164.000/m² | 124.000/m² |
Đường ngang XÃ EA NUÔL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới đất nhà ông Lê Quý Hiền (thửa đất số 168, tờ bản đồ số 81)Giáp ranh xã Ea M'Droh | 408.000/m² | 204.000/m² | 164.000/m² | 124.000/m² |
Đường ngang XÃ EA NUÔL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới đất nhà ông Lê Quý Hiền (thửa đất số 168, tờ bản đồ số 81)Giáp ranh xã Ea M'Droh | 408.000/m² | 204.000/m² | 164.000/m² | 124.000/m² |
Đường ngang XÃ EA NUÔL | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết ranh giới khu du lịch Troh BưHết ranh giới đất 132 | 560.000/m² | 280.000/m² | 220.000/m² | 170.000/m² |
Đường ngang XÃ EA NUÔL | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới khu du lịch Troh BưHết ranh giới đất 132 | 224.000/m² | 112.000/m² | 88.000/m² | 68.000/m² |
Đường ngang XÃ EA NUÔL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới khu du lịch Troh BưHết ranh giới đất 132 | 224.000/m² | 112.000/m² | 88.000/m² | 68.000/m² |
Đường ngang XÃ EA NUÔL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới khu du lịch Troh BưHết ranh giới đất 132 | 224.000/m² | 112.000/m² | 88.000/m² | 68.000/m² |
Đường ngang XÃ EA NUÔL | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết ranh nhà ông Trần Văn Nhiễn (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 96)Ngã ba nhà ông Trần Văn Liên (thửa đất số 479, tờ bản đồ số 56) | 740.000/m² | 370.000/m² | 300.000/m² | 220.000/m² |
Đường ngang XÃ EA NUÔL | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh nhà ông Trần Văn Nhiễn (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 96)Ngã ba nhà ông Trần Văn Liên (thửa đất số 479, tờ bản đồ số 56) | 296.000/m² | 148.000/m² | 120.000/m² | 88.000/m² |
Đường ngang XÃ EA NUÔL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh nhà ông Trần Văn Nhiễn (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 96)Ngã ba nhà ông Trần Văn Liên (thửa đất số 479, tờ bản đồ số 56) | 296.000/m² | 148.000/m² | 120.000/m² | 88.000/m² |
Đường ngang XÃ EA NUÔL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh nhà ông Trần Văn Nhiễn (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 96)Ngã ba nhà ông Trần Văn Liên (thửa đất số 479, tờ bản đồ số 56) | 296.000/m² | 148.000/m² | 120.000/m² | 88.000/m² |
Đường ngang XÃ EA NUÔL | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba Ba TânĐường nhựa giáp thủy điện Sêrêpốk 3 | 1.3 triệu/m² | 650.000/m² | 520.000/m² | 390.000/m² |
Đường ngang XÃ EA NUÔL | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba Ba TânĐường nhựa giáp thủy điện Sêrêpốk 3 | 520.000/m² | 260.000/m² | 208.000/m² | 156.000/m² |
Đường ngang XÃ EA NUÔL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba Ba TânĐường nhựa giáp thủy điện Sêrêpốk 3 | 520.000/m² | 260.000/m² | 208.000/m² | 156.000/m² |
Đường ngang XÃ EA NUÔL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba Ba TânĐường nhựa giáp thủy điện Sêrêpốk 3 | 520.000/m² | 260.000/m² | 208.000/m² | 156.000/m² |
Đường ngang XÃ EA NUÔL | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba cây xăng (Vương Thương)Ngã ba Ba Tân | 1.3 triệu/m² | 650.000/m² | 520.000/m² | 390.000/m² |
Đường ngang XÃ EA NUÔL | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba cây xăng (Vương Thương)Ngã ba Ba Tân | 520.000/m² | 260.000/m² | 208.000/m² | 156.000/m² |
Đường ngang XÃ EA NUÔL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba cây xăng (Vương Thương)Ngã ba Ba Tân | 520.000/m² | 260.000/m² | 208.000/m² | 156.000/m² |
Đường ngang XÃ EA NUÔL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba cây xăng (Vương Thương)Ngã ba Ba Tân | 520.000/m² | 260.000/m² | 208.000/m² | 156.000/m² |
Đường ngang XÃ EA NUÔL | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba Chợ Cuôr Knia cũHết ranh giới nhà ông Xanh (thửa đất số 847, tờ bản đồ số 54) | 320.000/m² | 160.000/m² | 128.000/m² | 96.000/m² |
Đường ngang XÃ EA NUÔL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba Chợ Cuôr Knia cũHết ranh giới nhà ông Xanh (thửa đất số 847, tờ bản đồ số 54) | 320.000/m² | 160.000/m² | 128.000/m² | 96.000/m² |
Đường ngang XÃ EA NUÔL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đối diện hội trường thôn 4Hết ranh giới nhà ông Tâm (thửa đất số 31, tờ bản đồ số 61) | 320.000/m² | 160.000/m² | 128.000/m² | 96.000/m² |
Đường ngang XÃ EA NUÔL | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba hội trường thôn 4Hết ranh giới nhà bà Tây (thửa đất số 9, tờ bản đồ số 69) | 320.000/m² | 160.000/m² | 128.000/m² | 96.000/m² |
Đường ngang XÃ EA NUÔL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba hội trường thôn 4Hết ranh giới nhà bà Tây (thửa đất số 9, tờ bản đồ số 69) | 320.000/m² | 160.000/m² | 128.000/m² | 96.000/m² |
Đường ngang XÃ EA NUÔL | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba nhà ông Lan (TL 17)Đến ngã tư đường (nhà ông Thành) | 1.3 triệu/m² | 650.000/m² | 520.000/m² | 390.000/m² |
Đường ngang XÃ EA NUÔL | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba nhà ông Lan (TL 17)Đến ngã tư đường (nhà ông Thành) | 520.000/m² | 260.000/m² | 208.000/m² | 156.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.