Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Ngang Sau Chợ, Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 448.000 đến 3.720.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ngang sau chợ XÃ EA NUÔL | ONT Đất ở tại nông thôn | Hết ranh nhà ông Trần Văn Nhiễn (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 96)Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn La (đường lô 2) (thửa đất số 335, tờ bản đồ số 95) | 3.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường ngang sau chợ XÃ EA NUÔL | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh nhà ông Trần Văn Nhiễn (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 96)Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn La (đường lô 2) (thửa đất số 335, tờ bản đồ số 95) | 1.5 triệu/m² | 744.000/m² | 596.000/m² | 448.000/m² |
Đường ngang sau chợ XÃ EA NUÔL | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh nhà ông Trần Văn Nhiễn (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 96)Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn La (đường lô 2) (thửa đất số 335, tờ bản đồ số 95) | 1.5 triệu/m² | 744.000/m² | 596.000/m² | 448.000/m² |
Đường ngang sau chợ XÃ EA NUÔL | TMD Đất thương mại dịch vụ | Hết ranh nhà ông Trần Văn Nhiễn (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 96)Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn La (đường lô 2) (thửa đất số 335, tờ bản đồ số 95) | 1.5 triệu/m² | 744.000/m² | 596.000/m² | 448.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.