Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Khu Vực Thôn 5, 6, 8, 9, Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường khu vực thôn 5, 6, 8, 9 XÃ EA NUÔL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Trục đường trên 3,5 métĐến dưới 6,0 mét | 200.000/m² | — | — | — |
Đường khu vực thôn 5, 6, 8, 9 XÃ EA NUÔL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Trục đường trên 6,0 métĐến dưới 8,0 mét | 240.000/m² | — | — | — |
Đường khu vực thôn 5, 6, 8, 9 XÃ EA NUÔL | ONTĐất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | 560.000/m² | 280.000/m² | 225.000/m² | 170.000/m² |
Đường khu vực thôn 5, 6, 8, 9 XÃ EA NUÔL | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | 224.000/m² | 112.000/m² | 90.000/m² | 68.000/m² |
Đường khu vực thôn 5, 6, 8, 9 XÃ EA NUÔL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Toàn tuyến | 224.000/m² | 112.000/m² | 90.000/m² | 68.000/m² |
Đường khu vực thôn 5, 6, 8, 9 XÃ EA NUÔL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Toàn tuyến | 224.000/m² | 112.000/m² | 90.000/m² | 68.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.