Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Khu Dân Cư Có Trục Đường, Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
22 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các khu dân cư có trục đường XÃ EA NUÔL | ONTĐất ở tại nông thôn | Trục đường trên 12,0 métĐến dưới 16,0 mét | 800.000/m² | — | — | — |
Các khu dân cư có trục đường XÃ EA NUÔL | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trục đường trên 12,0 métĐến dưới 16,0 mét | 320.000/m² | — | — | — |
Các khu dân cư có trục đường XÃ EA NUÔL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Trục đường trên 12,0 métĐến dưới 16,0 mét | 320.000/m² | — | — | — |
Các khu dân cư có trục đường XÃ EA NUÔL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Trục đường trên 12,0 métĐến dưới 16,0 mét | 320.000/m² | — | — | — |
Các khu dân cư có trục đường XÃ EA NUÔL | ONTĐất ở tại nông thôn | Trục đường trên 16,0 métĐến dưới 18,0 mét | 900.000/m² | — | — | — |
Các khu dân cư có trục đường XÃ EA NUÔL | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trục đường trên 16,0 métĐến dưới 18,0 mét | 360.000/m² | — | — | — |
Các khu dân cư có trục đường XÃ EA NUÔL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Trục đường trên 16,0 métĐến dưới 18,0 mét | 360.000/m² | — | — | — |
Các khu dân cư có trục đường XÃ EA NUÔL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Trục đường trên 16,0 métĐến dưới 18,0 mét | 360.000/m² | — | — | — |
Các khu dân cư có trục đường XÃ EA NUÔL | ONTĐất ở tại nông thôn | Trục đường trên 18,0 métĐến dưới 24,0 mét | 1 triệu/m² | — | — | — |
Các khu dân cư có trục đường XÃ EA NUÔL | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trục đường trên 18,0 métĐến dưới 24,0 mét | 400.000/m² | — | — | — |
Các khu dân cư có trục đường XÃ EA NUÔL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Trục đường trên 18,0 métĐến dưới 24,0 mét | 400.000/m² | — | — | — |
Các khu dân cư có trục đường XÃ EA NUÔL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Trục đường trên 18,0 métĐến dưới 24,0 mét | 400.000/m² | — | — | — |
Các khu dân cư có trục đường XÃ EA NUÔL | ONTĐất ở tại nông thôn | Trục đường trên 6,0 métĐến dưới 8,0 mét | 600.000/m² | — | — | — |
Các khu dân cư có trục đường XÃ EA NUÔL | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trục đường trên 6,0 métĐến dưới 8,0 mét | 240.000/m² | — | — | — |
Các khu dân cư có trục đường XÃ EA NUÔL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Trục đường trên 6,0 métĐến dưới 8,0 mét | 240.000/m² | — | — | — |
Các khu dân cư có trục đường XÃ EA NUÔL | ONTĐất ở tại nông thôn | Trục đường trên 8,0 métĐến dưới 12,0 mét | 700.000/m² | — | — | — |
Các khu dân cư có trục đường XÃ EA NUÔL | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trục đường trên 8,0 métĐến dưới 12,0 mét | 280.000/m² | — | — | — |
Các khu dân cư có trục đường XÃ EA NUÔL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Trục đường trên 8,0 métĐến dưới 12,0 mét | 280.000/m² | — | — | — |
Các khu dân cư có trục đường XÃ EA NUÔL | ONTĐất ở tại nông thôn | Trục đường trên 3,5 métĐến dưới 6,0 mét | 500.000/m² | — | — | — |
Các khu dân cư có trục đường XÃ EA NUÔL | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trục đường trên 3,5 métĐến dưới 6,0 mét | 200.000/m² | — | — | — |
Các khu dân cư có trục đường XÃ EA NUÔL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Trục đường trên 3,5 métĐến dưới 6,0 mét | 200.000/m² | — | — | — |
Các khu dân cư có trục đường XÃ EA NUÔL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Trục đường trên 8,0 métĐến dưới 12,0 mét | 280.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.