Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Tỉnh Lộ 10, Xã Ea Na, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 10 XÃ EA NA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đầu buôn RiăngGiáp ranh giới xã Dray Bhăng | 450.000/m² | 315.000/m² | 220.000/m² | 200.000/m² |
Tỉnh lộ 10 XÃ EA NA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu buôn RiăngGiáp ranh giới xã Dray Bhăng | 180.000/m² | 126.000/m² | 88.000/m² | 80.000/m² |
Tỉnh lộ 10 XÃ EA NA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu buôn RiăngGiáp ranh giới xã Dray Bhăng | 180.000/m² | 126.000/m² | 88.000/m² | 80.000/m² |
Tỉnh lộ 10 XÃ EA NA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đầu buôn RiăngGiáp ranh giới xã Dray Bhăng | 180.000/m² | 126.000/m² | 88.000/m² | 80.000/m² |
Tỉnh lộ 10 XÃ EA NA | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết trường Trung học cơ sở Tô HiệuĐầu buôn Riăng | 540.000/m² | 320.000/m² | 280.000/m² | 250.000/m² |
Tỉnh lộ 10 XÃ EA NA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết trường Trung học cơ sở Tô HiệuĐầu buôn Riăng | 216.000/m² | 128.000/m² | 112.000/m² | 100.000/m² |
Tỉnh lộ 10 XÃ EA NA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết trường Trung học cơ sở Tô HiệuĐầu buôn Riăng | 216.000/m² | 128.000/m² | 112.000/m² | 100.000/m² |
Tỉnh lộ 10 XÃ EA NA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết trường Trung học cơ sở Tô HiệuĐầu buôn Riăng | 216.000/m² | 128.000/m² | 112.000/m² | 100.000/m² |
Tỉnh lộ 10 XÃ EA NA | ONTĐất ở tại nông thôn | Tỉnh lộ 2Hết trường Trung học cơ sở Tô Hiệu | 560.000/m² | 390.000/m² | 280.000/m² | 220.000/m² |
Tỉnh lộ 10 XÃ EA NA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tỉnh lộ 2Hết trường Trung học cơ sở Tô Hiệu | 224.000/m² | 156.000/m² | 112.000/m² | 88.000/m² |
Tỉnh lộ 10 XÃ EA NA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Tỉnh lộ 2Hết trường Trung học cơ sở Tô Hiệu | 224.000/m² | 156.000/m² | 112.000/m² | 88.000/m² |
Tỉnh lộ 10 XÃ EA NA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Tỉnh lộ 2Hết trường Trung học cơ sở Tô Hiệu | 224.000/m² | 156.000/m² | 112.000/m² | 88.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.