Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Trục Đường Thôn 2, Xã Ea Hiao, Đắk Lắk năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 100.000 đến 610.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Trục đường thôn 2 XÃ EA HIAO | ONT Đất ở tại nông thôn | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hoàng Bốc (thửa số 32, tờ bản đồ số 122)Giáp cao su | 610.000/m² | 350.000/m² | 250.000/m² | — |
Trục đường thôn 2 XÃ EA HIAO | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hoàng Bốc (thửa số 32, tờ bản đồ số 122)Giáp cao su | 244.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² | — |
Trục đường thôn 2 XÃ EA HIAO | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hoàng Bốc (thửa số 32, tờ bản đồ số 122)Giáp cao su | 244.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² | — |
Trục đường thôn 2 XÃ EA HIAO | TMD Đất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hoàng Bốc (thửa số 32, tờ bản đồ số 122)Giáp cao su | 244.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.