Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Trục Đường Số 3, Xã Ea Hiao, Đắk Lắk năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 92.000 đến 550.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Trục đường số 3 XÃ EA HIAO | ONT Đất ở tại nông thôn | Nghĩa địa Ea Hiao (thửa số 11, tờ bản đồ số 25)Hết ranh giới Trường THCS Lê Lợi (thửa số 95, tờ bản đồ số 120) | 550.000/m² | 320.000/m² | 230.000/m² | — |
Trục đường số 3 XÃ EA HIAO | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nghĩa địa Ea Hiao (thửa số 11, tờ bản đồ số 25)Hết ranh giới Trường THCS Lê Lợi (thửa số 95, tờ bản đồ số 120) | 220.000/m² | 128.000/m² | 92.000/m² | — |
Trục đường số 3 XÃ EA HIAO | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nghĩa địa Ea Hiao (thửa số 11, tờ bản đồ số 25)Hết ranh giới Trường THCS Lê Lợi (thửa số 95, tờ bản đồ số 120) | 220.000/m² | 128.000/m² | 92.000/m² | — |
Trục đường số 3 XÃ EA HIAO | TMD Đất thương mại dịch vụ | Nghĩa địa Ea Hiao (thửa số 11, tờ bản đồ số 25)Hết ranh giới Trường THCS Lê Lợi (thửa số 95, tờ bản đồ số 120) | 220.000/m² | 128.000/m² | 92.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.