Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Trục Đường Số 2, Xã Ea Hiao, Đắk Lắk năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 92.000 đến 550.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Trục đường số 2 XÃ EA HIAO | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu 135 (thửa số 196, tờ bản đồ số 122)Ngã ba nhà Ông Phạm Xuân Thảo (thửa số 100, tờ bản đồ số 26) | 550.000/m² | 320.000/m² | 230.000/m² | — |
Trục đường số 2 XÃ EA HIAO | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu 135 (thửa số 196, tờ bản đồ số 122)Ngã ba nhà Ông Phạm Xuân Thảo (thửa số 100, tờ bản đồ số 26) | 220.000/m² | 128.000/m² | 92.000/m² | — |
Trục đường số 2 XÃ EA HIAO | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu 135 (thửa số 196, tờ bản đồ số 122)Ngã ba nhà Ông Phạm Xuân Thảo (thửa số 100, tờ bản đồ số 26) | 220.000/m² | 128.000/m² | 92.000/m² | — |
Trục đường số 2 XÃ EA HIAO | TMD Đất thương mại dịch vụ | Cầu 135 (thửa số 196, tờ bản đồ số 122)Ngã ba nhà Ông Phạm Xuân Thảo (thửa số 100, tờ bản đồ số 26) | 220.000/m² | 128.000/m² | 92.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.