Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Thôn 4b, Xã Ea Hiao, Đắk Lắk năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 84.000 đến 210.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường thôn 4B XÃ EA HIAO | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Mão (thửa số 77, tờ bản đồ số 123)Ngã ba nhà ông Nguyễn Thanh Chủy (Huyền) - thửa số 5, tờ bản đồ số 36 | 210.000/m² | — | — | — |
Đường thôn 4B XÃ EA HIAO | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Mão (thửa số 77, tờ bản đồ số 123)Ngã ba nhà ông Nguyễn Thanh Chủy (Huyền) - thửa số 5, tờ bản đồ số 36 | 84.000/m² | — | — | — |
Đường thôn 4B XÃ EA HIAO | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Mão (thửa số 77, tờ bản đồ số 123)Ngã ba nhà ông Nguyễn Thanh Chủy (Huyền) - thửa số 5, tờ bản đồ số 36 | 84.000/m² | — | — | — |
Đường thôn 4B XÃ EA HIAO | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Mão (thửa số 77, tờ bản đồ số 123)Ngã ba nhà ông Nguyễn Thanh Chủy (Huyền) - thửa số 5, tờ bản đồ số 36 | 84.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.