Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Liên Thôn, Xã Ea Hiao, Đắk Lắk năm 2026 với 21 dòng dữ liệu gồm Đất thương mại dịch vụ, Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản. Giá từ 64.000 đến 440.000 đồng/m².
21 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên thôn XÃ EA HIAO | TMD Đất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Văn Tiến (thửa số 110, tờ bản đồNông trường cao su | 96.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn XÃ EA HIAO | ONT Đất ở tại nông thôn | Hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Văn Tiến (thửa số 110, tờ bản đồ sốNông trường cao su | 240.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn XÃ EA HIAO | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Văn Tiến (thửa số 110, tờ bản đồ số 249)Nông trường cao su | 96.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn XÃ EA HIAO | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Văn Tiến (thửa số 110, tờ bản đồ số 249)Nông trường cao su | 96.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn XÃ EA HIAO | ONT Đất ở tại nông thôn | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Đức Nhuận (thửa số 67, tờ bản đồ số 231), giáp Ngã tưNgã ba nhà ông Ksơr Năng, buôn Tang (thửa số 10, tờ bản đồ số 237) | 240.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn XÃ EA HIAO | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Đức Nhuận (thửa số 67, tờ bản đồ số 231), giáp Ngã tưNgã ba nhà ông Ksơr Năng, buôn Tang (thửa số 10, tờ bản đồ số 237) | 96.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn XÃ EA HIAO | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Đức Nhuận (thửa số 67, tờ bản đồ số 231), giáp Ngã tưNgã ba nhà ông Ksơr Năng, buôn Tang (thửa số 10, tờ bản đồ số 237) | 96.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn XÃ EA HIAO | TMD Đất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Đức Nhuận (thửa số 67, tờ bản đồ số 231), giáp Ngã tưNgã ba nhà ông Ksơr Năng, buôn Tang (thửa số 10, tờ bản đồ số 237) | 96.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn XÃ EA HIAO | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba buôn Ta Ly phía nam thửa số 70, tờ bản đồ 218, phía bắc thửa số 34, tờ bản đồ 218Hết cầu buôn Ta ly phía nam thửa số 22, tờ bản đồ số 123, phía bắc thửa số 375, tờ 320 | 96.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn XÃ EA HIAO | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Trạm xá Ea SolHết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Đức Nhuận (thửa số 67, tờ bản đồ số 231), giáp Ngã tư | 240.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn XÃ EA HIAO | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba Trạm xá Ea SolHết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Đức Nhuận (thửa số 67, tờ bản đồ số 231), giáp Ngã tư | 96.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn XÃ EA HIAO | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba Trạm xá Ea SolHết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Đức Nhuận (thửa số 67, tờ bản đồ số 231), giáp Ngã tư | 96.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn XÃ EA HIAO | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã ba Trạm xá Ea SolHết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Đức Nhuận (thửa số 67, tờ bản đồ số 231), giáp Ngã tư | 96.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn XÃ EA HIAO | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Lưu Đức Dương thôn 3 (thửa số 23, tờ bản đồ số 238)Ngã tư (thửa đất của thửa số 148, tờ bản đồ số 232) | 280.000/m² | 160.000/m² | — | — |
Đường liên thôn XÃ EA HIAO | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nhà ông Lưu Đức Dương thôn 3 (thửa số 23, tờ bản đồ số 238)Ngã tư (thửa đất của thửa số 148, tờ bản đồ số 232) | 112.000/m² | 64.000/m² | — | — |
Đường liên thôn XÃ EA HIAO | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nhà ông Lưu Đức Dương thôn 3 (thửa số 23, tờ bản đồ số 238)Ngã tư (thửa đất của thửa số 148, tờ bản đồ số 232) | 112.000/m² | 64.000/m² | — | — |
Đường liên thôn XÃ EA HIAO | TMD Đất thương mại dịch vụ | Nhà ông Lưu Đức Dương thôn 3 (thửa số 23, tờ bản đồ số 238)Ngã tư (thửa đất của thửa số 148, tờ bản đồ số 232) | 112.000/m² | 64.000/m² | — | — |
Đường liên thôn XÃ EA HIAO | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba cây xăng Ông Danh, thửa số 11, tờ bản đồ số 254 (hướng nông trường cao su)Hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Văn Tiến (thửa số 110, tờ bản đồ số 249) | 440.000/m² | 260.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường liên thôn XÃ EA HIAO | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba cây xăng Ông Danh, thửa số 11, tờ bản đồ số 254 (hướng nông trường cao su)Hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Văn Tiến (thửa số 110, tờ bản đồ số 249) | 176.000/m² | 104.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường liên thôn XÃ EA HIAO | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba cây xăng Ông Danh, thửa số 11, tờ bản đồ số 254 (hướng nông trường cao su)Hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Văn Tiến (thửa số 110, tờ bản đồ số 249) | 176.000/m² | 104.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường liên thôn XÃ EA HIAO | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã ba cây xăng Ông Danh, thửa số 11, tờ bản đồ số 254 (hướng nông trường cao su)Hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Văn Tiến (thửa số 110, tờ bản đồ số 249) | 176.000/m² | 104.000/m² | 72.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.