Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tuyến Thôn 7a, Xã Ea Drông, Đắk Lắk năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất ở tại nông thôn, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 108.000 đến 360.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tuyến thôn 7A XÃ EA DRÔNG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba hết ranh giới thửa đất số 445, TBĐ số 194 (Nhà ông Hoàng Đức Sậu)Hết ranh giới thửa đất số 112, TBĐ số 203 (Nhà ông Nông Văn Phụng) | 128.000/m² | 120.000/m² | 112.000/m² | 108.000/m² |
Tuyến thôn 7A XÃ EA DRÔNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba thửa đất số 100, TBĐ số 175 (Cổng chào thôn 7)Ngã ba hết ranh giới thửa đất số 445, TBĐ số 194 (Nhà ông Hoàng Đức Sậu) | 360.000/m² | 310.000/m² | 290.000/m² | 280.000/m² |
Tuyến thôn 7A XÃ EA DRÔNG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba thửa đất số 100, TBĐ số 175 (Cổng chào thôn 7)Ngã ba hết ranh giới thửa đất số 445, TBĐ số 194 (Nhà ông Hoàng Đức Sậu) | 144.000/m² | 124.000/m² | 116.000/m² | 112.000/m² |
Tuyến thôn 7A XÃ EA DRÔNG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba thửa đất số 100, TBĐ số 175 (Cổng chào thôn 7)Ngã ba hết ranh giới thửa đất số 445, TBĐ số 194 (Nhà ông Hoàng Đức Sậu) | 144.000/m² | 124.000/m² | 116.000/m² | 112.000/m² |
Tuyến thôn 7A XÃ EA DRÔNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã ba thửa đất số 100, TBĐ số 175 (Cổng chào thôn 7)Ngã ba hết ranh giới thửa đất số 445, TBĐ số 194 (Nhà ông Hoàng Đức Sậu) | 144.000/m² | 124.000/m² | 116.000/m² | 112.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.