Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trục Thôn 6, Xã Ea Drông, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Trục thôn 6 XÃ EA DRÔNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất số 93, TBĐ số 217 (Trường TH Tô Hiệu)Ngã ba thửa đất số 5, TBĐ số 227 (Trường mẫu giáo Hoa Sim) | 160.000/m² | 132.000/m² | 128.000/m² | 120.000/m² |
Trục thôn 6 XÃ EA DRÔNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa đất số 716, TBĐ số 10 (đất nhà bà Nguyễn Thị Nở)Hết thửa đất số 06, TBĐ số 10 (đất nhà bà Nguyễn Thị Mai) | 350.000/m² | 330.000/m² | 320.000/m² | 300.000/m² |
Trục thôn 6 XÃ EA DRÔNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ thửa đất số 716, TBĐ số 10 (đất nhà bà Nguyễn Thị Nở)Hết thửa đất số 06, TBĐ số 10 (đất nhà bà Nguyễn Thị Mai) | 140.000/m² | 132.000/m² | 128.000/m² | 120.000/m² |
Trục thôn 6 XÃ EA DRÔNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Từ thửa đất số 716, TBĐ số 10 (đất nhà bà Nguyễn Thị Nở)Hết thửa đất số 06, TBĐ số 10 (đất nhà bà Nguyễn Thị Mai) | 140.000/m² | 132.000/m² | 128.000/m² | 120.000/m² |
Trục thôn 6 XÃ EA DRÔNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ thửa đất số 716, TBĐ số 10 (đất nhà bà Nguyễn Thị Nở)Hết thửa đất số 06, TBĐ số 10 (đất nhà bà Nguyễn Thị Mai) | 140.000/m² | 132.000/m² | 128.000/m² | 120.000/m² |
Trục thôn 6 XÃ EA DRÔNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa đất số 84, TBĐ số 66 (đất nhà ông Hoàng Triển Vọng)Thửa đất số 83, TBĐ số 68 (Hội trường thôn 6) | 350.000/m² | 330.000/m² | 320.000/m² | 300.000/m² |
Trục thôn 6 XÃ EA DRÔNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ thửa đất số 84, TBĐ số 66 (đất nhà ông Hoàng Triển Vọng)Thửa đất số 83, TBĐ số 68 (Hội trường thôn 6) | 140.000/m² | 132.000/m² | 128.000/m² | 120.000/m² |
Trục thôn 6 XÃ EA DRÔNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đoạn từ thửa đất số 84, TBĐ số 66 (đất nhà ông Hoàng Triển Vọng)Thửa đất số 83, TBĐ số 68 (Hội trường thôn 6) | 140.000/m² | 132.000/m² | 128.000/m² | 120.000/m² |
Trục thôn 6 XÃ EA DRÔNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn từ thửa đất số 84, TBĐ số 66 (đất nhà ông Hoàng Triển Vọng)Thửa đất số 83, TBĐ số 68 (Hội trường thôn 6) | 140.000/m² | 132.000/m² | 128.000/m² | 120.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.