Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Trục Chính Thôn Tân Hợp (cũ: Trục Chính Thôn Tân Hòa), Xã Ea Drông, Đắk Lắk năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 172.000 đến 430.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Trục chính thôn Tân Hợp (Cũ: Trục chính thôn Tân Hòa) XÃ EA DRÔNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu ranh giới thửa đất số 126, TBĐ số 95 (Nhà ông Y Hra Mlô)Hết ranh giới thửa đất số 57, TBĐ số 95 (Nhà ông Nguyễn Ngọc Kiều) | 430.000/m² | — | — | — |
Trục chính thôn Tân Hợp (Cũ: Trục chính thôn Tân Hòa) XÃ EA DRÔNG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu ranh giới thửa đất số 126, TBĐ số 95 (Nhà ông Y Hra Mlô)Hết ranh giới thửa đất số 57, TBĐ số 95 (Nhà ông Nguyễn Ngọc Kiều) | 172.000/m² | — | — | — |
Trục chính thôn Tân Hợp (Cũ: Trục chính thôn Tân Hòa) XÃ EA DRÔNG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu ranh giới thửa đất số 126, TBĐ số 95 (Nhà ông Y Hra Mlô)Hết ranh giới thửa đất số 57, TBĐ số 95 (Nhà ông Nguyễn Ngọc Kiều) | 172.000/m² | — | — | — |
Trục chính thôn Tân Hợp (Cũ: Trục chính thôn Tân Hòa) XÃ EA DRÔNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đầu ranh giới thửa đất số 126, TBĐ số 95 (Nhà ông Y Hra Mlô)Hết ranh giới thửa đất số 57, TBĐ số 95 (Nhà ông Nguyễn Ngọc Kiều) | 172.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.