Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trục Chính Thôn Đông Xuân, Xã Ea Drông, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
21 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Trục chính thôn Đông Xuân XÃ EA DRÔNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đầu ranh giới thửa đất số 49, TBĐ số 115 (Nhà ông Lâm Tấn Khanh)Hết ranh giới thửa đất số 92, TBĐ số 117 (Nhà ông Hồ Ngọc Thế) | 500.000/m² | 450.000/m² | 400.000/m² | — |
Trục chính thôn Đông Xuân XÃ EA DRÔNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu ranh giới thửa đất số 49, TBĐ số 115 (Nhà ông Lâm Tấn Khanh)Hết ranh giới thửa đất số 92, TBĐ số 117 (Nhà ông Hồ Ngọc Thế) | 200.000/m² | 180.000/m² | 160.000/m² | — |
Trục chính thôn Đông Xuân XÃ EA DRÔNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu ranh giới thửa đất số 49, TBĐ số 115 (Nhà ông Lâm Tấn Khanh)Hết ranh giới thửa đất số 92, TBĐ số 117 (Nhà ông Hồ Ngọc Thế) | 200.000/m² | 180.000/m² | 160.000/m² | — |
Trục chính thôn Đông Xuân XÃ EA DRÔNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đầu ranh giới thửa đất số 49, TBĐ số 115 (Nhà ông Lâm Tấn Khanh)Hết ranh giới thửa đất số 92, TBĐ số 117 (Nhà ông Hồ Ngọc Thế) | 200.000/m² | 180.000/m² | 160.000/m² | — |
Trục chính thôn Đông Xuân XÃ EA DRÔNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đầu thửa đất số 68, TBĐ số 101 (Nhà bà H' Tiu Niê)Đầu ranh giới thửa đất số 188, TBĐ số 101 | 450.000/m² | — | — | — |
Trục chính thôn Đông Xuân XÃ EA DRÔNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đầu thửa đất số 68, TBĐ số 101 (Nhà bà H' Tiu Niê)Đầu ranh giới thửa đất số 188, TBĐ số 101 | 180.000/m² | — | — | — |
Trục chính thôn Đông Xuân XÃ EA DRÔNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đầu thửa đất số 68, TBĐ số 101 (Nhà bà H' Tiu Niê)Đầu ranh giới thửa đất số 188, TBĐ số 101 | 180.000/m² | — | — | — |
Trục chính thôn Đông Xuân XÃ EA DRÔNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đầu thửa đất số 68, TBĐ số 101 (Nhà bà H' Tiu Niê)Đầu ranh giới thửa đất số 188, TBĐ số 101 | 180.000/m² | — | — | — |
Trục chính thôn Đông Xuân XÃ EA DRÔNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đầu thửa đất số 68, TBĐ số 101 (Nhà bà H' Tiu Niê)Thửa đất số 27, TBĐ số 101 (Nhà ông Y Bhe Mlô) | 550.000/m² | 440.000/m² | — | — |
Trục chính thôn Đông Xuân XÃ EA DRÔNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đầu thửa đất số 68, TBĐ số 101 (Nhà bà H' Tiu Niê)Thửa đất số 27, TBĐ số 101 (Nhà ông Y Bhe Mlô) | 220.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Trục chính thôn Đông Xuân XÃ EA DRÔNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đầu thửa đất số 68, TBĐ số 101 (Nhà bà H' Tiu Niê)Thửa đất số 27, TBĐ số 101 (Nhà ông Y Bhe Mlô) | 220.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Trục chính thôn Đông Xuân XÃ EA DRÔNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đầu thửa đất số 68, TBĐ số 101 (Nhà bà H' Tiu Niê)Thửa đất số 27, TBĐ số 101 (Nhà ông Y Bhe Mlô) | 220.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Trục chính thôn Đông Xuân XÃ EA DRÔNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba thửa đất số 61, TBĐ số 117 (Trạm Y tế)Hết ranh giới thửa đất số 103, TBĐ số 117 (Nhà bà Lê Thị Phước) | 550.000/m² | 500.000/m² | — | — |
Trục chính thôn Đông Xuân XÃ EA DRÔNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba thửa đất số 61, TBĐ số 117 (Trạm Y tế)Hết ranh giới thửa đất số 103, TBĐ số 117 (Nhà bà Lê Thị Phước) | 220.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Trục chính thôn Đông Xuân XÃ EA DRÔNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba thửa đất số 61, TBĐ số 117 (Trạm Y tế)Hết ranh giới thửa đất số 103, TBĐ số 117 (Nhà bà Lê Thị Phước) | 220.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Trục chính thôn Đông Xuân XÃ EA DRÔNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba thửa đất số 61, TBĐ số 117 (Trạm Y tế)Hết ranh giới thửa đất số 103, TBĐ số 117 (Nhà bà Lê Thị Phước) | 220.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Trục chính thôn Đông Xuân XÃ EA DRÔNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thửa đất số 28, TBĐ số 118 (Nhà ông Phạm Mông)Hết ranh giới thửa đất số 3, TBĐ số 113 (Nhà ông Võ Đình Mẹo) | 200.000/m² | 188.000/m² | 180.000/m² | 172.000/m² |
Trục chính thôn Đông Xuân XÃ EA DRÔNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đầu ranh giới thửa đất số 34, TBĐ số 117 (Nhà ông Trần Phải)Hết ranh giới thửa đất số 152, TBĐ số 114 (Nhà bà Trần Thị Kim Hồng) | 600.000/m² | — | — | — |
Trục chính thôn Đông Xuân XÃ EA DRÔNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu ranh giới thửa đất số 34, TBĐ số 117 (Nhà ông Trần Phải)Hết ranh giới thửa đất số 152, TBĐ số 114 (Nhà bà Trần Thị Kim Hồng) | 240.000/m² | — | — | — |
Trục chính thôn Đông Xuân XÃ EA DRÔNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu ranh giới thửa đất số 34, TBĐ số 117 (Nhà ông Trần Phải)Hết ranh giới thửa đất số 152, TBĐ số 114 (Nhà bà Trần Thị Kim Hồng) | 240.000/m² | — | — | — |
Trục chính thôn Đông Xuân XÃ EA DRÔNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đầu ranh giới thửa đất số 34, TBĐ số 117 (Nhà ông Trần Phải)Hết ranh giới thửa đất số 152, TBĐ số 114 (Nhà bà Trần Thị Kim Hồng) | 240.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.