Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trục Chính Buôn Tring 4, Xã Ea Drông, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
19 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Trục chính buôn Tring 4 XÃ EA DRÔNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Giáp đường nhựa thửa đất số 40, TBĐ số 105 (Nhà ông Y Phít Mlô)Ngã tư thửa đất số 189, TBĐ số 119 (Giáp ranh điểm trường buôn Tring 4) | 450.000/m² | — | — | — |
Trục chính buôn Tring 4 XÃ EA DRÔNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giáp đường nhựa thửa đất số 40, TBĐ số 105 (Nhà ông Y Phít Mlô)Ngã tư thửa đất số 189, TBĐ số 119 (Giáp ranh điểm trường buôn Tring 4) | 180.000/m² | — | — | — |
Trục chính buôn Tring 4 XÃ EA DRÔNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Giáp đường nhựa thửa đất số 40, TBĐ số 105 (Nhà ông Y Phít Mlô)Ngã tư thửa đất số 189, TBĐ số 119 (Giáp ranh điểm trường buôn Tring 4) | 180.000/m² | — | — | — |
Trục chính buôn Tring 4 XÃ EA DRÔNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Giáp đường nhựa thửa đất số 40, TBĐ số 105 (Nhà ông Y Phít Mlô)Ngã tư thửa đất số 189, TBĐ số 119 (Giáp ranh điểm trường buôn Tring 4) | 180.000/m² | — | — | — |
Trục chính buôn Tring 4 XÃ EA DRÔNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết ranh giới thửa đất số 17, TBĐ số 121 (Nhà ông Y Liêm Niê)Hết ranh giới thửa đất số 374, TBĐ số 106 (Nhà ông Y Djuôt Niê) | 500.000/m² | 430.000/m² | 410.000/m² | — |
Trục chính buôn Tring 4 XÃ EA DRÔNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới thửa đất số 17, TBĐ số 121 (Nhà ông Y Liêm Niê)Hết ranh giới thửa đất số 374, TBĐ số 106 (Nhà ông Y Djuôt Niê) | 200.000/m² | 172.000/m² | 164.000/m² | — |
Trục chính buôn Tring 4 XÃ EA DRÔNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất số 17, TBĐ số 121 (Nhà ông Y Liêm Niê)Hết ranh giới thửa đất số 374, TBĐ số 106 (Nhà ông Y Djuôt Niê) | 200.000/m² | 172.000/m² | 164.000/m² | — |
Trục chính buôn Tring 4 XÃ EA DRÔNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba hết ranh giới thửa đất số 92, TBĐ số 117 (nhà ông Hồ Ngọc Thế)Hết ranh giới thửa đất số 207, TBĐ số 110 (nhà ông Võ Đức Nghĩa) | 500.000/m² | 430.000/m² | 410.000/m² | — |
Trục chính buôn Tring 4 XÃ EA DRÔNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba hết ranh giới thửa đất số 92, TBĐ số 117 (nhà ông Hồ Ngọc Thế)Hết ranh giới thửa đất số 207, TBĐ số 110 (nhà ông Võ Đức Nghĩa) | 200.000/m² | 172.000/m² | 164.000/m² | — |
Trục chính buôn Tring 4 XÃ EA DRÔNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba hết ranh giới thửa đất số 92, TBĐ số 117 (nhà ông Hồ Ngọc Thế)Hết ranh giới thửa đất số 207, TBĐ số 110 (nhà ông Võ Đức Nghĩa) | 200.000/m² | 172.000/m² | 164.000/m² | — |
Trục chính buôn Tring 4 XÃ EA DRÔNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba hết ranh giới thửa đất số 92, TBĐ số 117 (nhà ông Hồ Ngọc Thế)Hết ranh giới thửa đất số 207, TBĐ số 110 (nhà ông Võ Đức Nghĩa) | 200.000/m² | 172.000/m² | 164.000/m² | — |
Trục chính buôn Tring 4 XÃ EA DRÔNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba thửa đất số 69, TBĐ số 106 (nhà ông Y Khueh Mlô Kbuôr)Hết ranh giới thửa đất số 235, TBĐ số 110 (Nhà bà H Mi Mlô) | 400.000/m² | 380.000/m² | 360.000/m² | — |
Trục chính buôn Tring 4 XÃ EA DRÔNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba thửa đất số 69, TBĐ số 106 (nhà ông Y Khueh Mlô Kbuôr)Hết ranh giới thửa đất số 235, TBĐ số 110 (Nhà bà H Mi Mlô) | 160.000/m² | 152.000/m² | 144.000/m² | — |
Trục chính buôn Tring 4 XÃ EA DRÔNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba thửa đất số 69, TBĐ số 106 (nhà ông Y Khueh Mlô Kbuôr)Hết ranh giới thửa đất số 235, TBĐ số 110 (Nhà bà H Mi Mlô) | 160.000/m² | 152.000/m² | 144.000/m² | — |
Trục chính buôn Tring 4 XÃ EA DRÔNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba thửa đất số 69, TBĐ số 106 (nhà ông Y Khueh Mlô Kbuôr)Hết ranh giới thửa đất số 235, TBĐ số 110 (Nhà bà H Mi Mlô) | 160.000/m² | 152.000/m² | 144.000/m² | — |
Trục chính buôn Tring 4 XÃ EA DRÔNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đầu ranh giới thửa đất số 59, TBĐ số 117 (Nhà ông Nguyễn Quang Tuấn)Hết ranh giới thửa đất số 17, TBĐ số 121 (Nhà ông Y Liêm Niê) | 600.000/m² | 430.000/m² | 410.000/m² | — |
Trục chính buôn Tring 4 XÃ EA DRÔNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu ranh giới thửa đất số 59, TBĐ số 117 (Nhà ông Nguyễn Quang Tuấn)Hết ranh giới thửa đất số 17, TBĐ số 121 (Nhà ông Y Liêm Niê) | 240.000/m² | 172.000/m² | 164.000/m² | — |
Trục chính buôn Tring 4 XÃ EA DRÔNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đầu ranh giới thửa đất số 59, TBĐ số 117 (Nhà ông Nguyễn Quang Tuấn)Hết ranh giới thửa đất số 17, TBĐ số 121 (Nhà ông Y Liêm Niê) | 240.000/m² | 172.000/m² | 164.000/m² | — |
Trục chính buôn Tring 4 XÃ EA DRÔNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất số 17, TBĐ số 121 (Nhà ông Y Liêm Niê)Hết ranh giới thửa đất số 374, TBĐ số 106 (Nhà ông Y Djuôt Niê) | 200.000/m² | 172.000/m² | 164.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.