Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn 9, Xã Ea Drông, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường thôn 9 XÃ EA DRÔNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa đất số 43, TBĐ số 92Hết thửa đất số 196, TBĐ số 52 (đất ông Trương Bá thôn 9) | 300.000/m² | 280.000/m² | 260.000/m² | 240.000/m² |
Đường thôn 9 XÃ EA DRÔNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ thửa đất số 43, TBĐ số 92Hết thửa đất số 196, TBĐ số 52 (đất ông Trương Bá thôn 9) | 120.000/m² | 112.000/m² | 104.000/m² | 96.000/m² |
Đường thôn 9 XÃ EA DRÔNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Từ thửa đất số 43, TBĐ số 92Hết thửa đất số 196, TBĐ số 52 (đất ông Trương Bá thôn 9) | 120.000/m² | 112.000/m² | 104.000/m² | 96.000/m² |
Đường thôn 9 XÃ EA DRÔNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ thửa đất số 43, TBĐ số 92Hết thửa đất số 196, TBĐ số 52 (đất ông Trương Bá thôn 9) | 120.000/m² | 112.000/m² | 104.000/m² | 96.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.