Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Buôn Klát C, Xã Ea Drông, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường buôn Klát C XÃ EA DRÔNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa đất số 61, TBĐ số 63 (đất ông Y Trung Mlô)Hết thửa đất số 226, TBĐ số 63 (đất ông Y Djiê Niê) | 350.000/m² | 330.000/m² | 320.000/m² | — |
Đường buôn Klát C XÃ EA DRÔNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ thửa đất số 61, TBĐ số 63 (đất ông Y Trung Mlô)Hết thửa đất số 226, TBĐ số 63 (đất ông Y Djiê Niê) | 140.000/m² | 132.000/m² | 128.000/m² | — |
Đường buôn Klát C XÃ EA DRÔNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đoạn từ thửa đất số 61, TBĐ số 63 (đất ông Y Trung Mlô)Hết thửa đất số 226, TBĐ số 63 (đất ông Y Djiê Niê) | 140.000/m² | 132.000/m² | 128.000/m² | — |
Đường buôn Klát C XÃ EA DRÔNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn từ thửa đất số 61, TBĐ số 63 (đất ông Y Trung Mlô)Hết thửa đất số 226, TBĐ số 63 (đất ông Y Djiê Niê) | 140.000/m² | 132.000/m² | 128.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.