Giá đất Đường Trần Quốc Toản, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk 2025

Bảng giá đất Đường Trần Quốc Toản, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Trần Quốc Toản
XÃ EA DRĂNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Hết thửa đất hộ ông Nguyễn Thành (thửa số 59, tờ bản đồ số 37 phía Bắc và hết ranh giới thửa đất 24, tờ bản đồ số 40)Giải Phóng
5.9 triệu/m²3 triệu/m²2.1 triệu/m²1.2 triệu/m²
Trần Quốc Toản
XÃ EA DRĂNG
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Hết thửa đất hộ ông Nguyễn Thành (thửa số 59, tờ bản đồ số 37 phía Bắc và hết ranh giới thửa đất 24, tờ bản đồ số 40)Giải Phóng
2.4 triệu/m²1.2 triệu/m²828.000/m²472.000/m²
Trần Quốc Toản
XÃ EA DRĂNG
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Hết thửa đất hộ ông Nguyễn Thành (thửa số 59, tờ bản đồ số 37 phía Bắc và hết ranh giới thửa đất 24, tờ bản đồ số 40)Giải Phóng
2.4 triệu/m²1.2 triệu/m²828.000/m²472.000/m²
Trần Quốc Toản
XÃ EA DRĂNG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Hết thửa đất hộ ông Nguyễn Thành (thửa số 59, tờ bản đồ số 37 phía Bắc và hết ranh giới thửa đất 24, tờ bản đồ số 40)Giải Phóng
2.4 triệu/m²1.2 triệu/m²828.000/m²472.000/m²
Trần Quốc Toản
XÃ EA DRĂNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Điện Biên PhủHết thửa đất hộ ông Nguyễn Thành (thửa số 59, tờ bản đồ số 37 phía Bắc và hết ranh giới thửa đất 24, tờ bản đồ số 40)
5.3 triệu/m²2.6 triệu/m²1.9 triệu/m²1.1 triệu/m²
Trần Quốc Toản
XÃ EA DRĂNG
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Điện Biên PhủHết thửa đất hộ ông Nguyễn Thành (thửa số 59, tờ bản đồ số 37 phía Bắc và hết ranh giới thửa đất 24, tờ bản đồ số 40)
2.1 triệu/m²1.1 triệu/m²744.000/m²424.000/m²
Trần Quốc Toản
XÃ EA DRĂNG
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Điện Biên PhủHết thửa đất hộ ông Nguyễn Thành (thửa số 59, tờ bản đồ số 37 phía Bắc và hết ranh giới thửa đất 24, tờ bản đồ số 40)
2.1 triệu/m²1.1 triệu/m²744.000/m²424.000/m²
Trần Quốc Toản
XÃ EA DRĂNG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Điện Biên PhủHết thửa đất hộ ông Nguyễn Thành (thửa số 59, tờ bản đồ số 37 phía Bắc và hết ranh giới thửa đất 24, tờ bản đồ số 40)
2.1 triệu/m²1.1 triệu/m²744.000/m²424.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.