Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trần Phú, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Trần Phú XÃ EA DRĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Chợ khu A - B (thửa đất nhà ông Đỗ Hồng Thái, thửa số 21, tờ bản đồ số 56)Lê Thị Hồng Gấm | 8.5 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Trần Phú XÃ EA DRĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Chợ khu A - B (thửa đất nhà ông Đỗ Hồng Thái, thửa số 21, tờ bản đồ số 56)Lê Thị Hồng Gấm | 3.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 680.000/m² |
Trần Phú XÃ EA DRĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường Chợ khu A - B (thửa đất nhà ông Đỗ Hồng Thái, thửa số 21, tờ bản đồ số 56)Lê Thị Hồng Gấm | 3.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 680.000/m² |
Trần Phú XÃ EA DRĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường Chợ khu A - B (thửa đất nhà ông Đỗ Hồng Thái, thửa số 21, tờ bản đồ số 56)Lê Thị Hồng Gấm | 3.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 680.000/m² |
Trần Phú XÃ EA DRĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Lê Thị Hồng GấmGiải Phóng | 3.3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 660.000/m² |
Trần Phú XÃ EA DRĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Lê Thị Hồng GấmGiải Phóng | 1.3 triệu/m² | 660.000/m² | 464.000/m² | 264.000/m² |
Trần Phú XÃ EA DRĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Lê Thị Hồng GấmGiải Phóng | 1.3 triệu/m² | 660.000/m² | 464.000/m² | 264.000/m² |
Trần Phú XÃ EA DRĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Lê Thị Hồng GấmGiải Phóng | 1.3 triệu/m² | 660.000/m² | 464.000/m² | 264.000/m² |
Trần Phú XÃ EA DRĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Điện Biên PhủĐường Chợ khu A - B (thửa đất nhà ông Đỗ Hồng Thái, thửa số 21, tờ bản đồ số 56) | 11.2 triệu/m² | 5.6 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Trần Phú XÃ EA DRĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Điện Biên PhủĐường Chợ khu A - B (thửa đất nhà ông Đỗ Hồng Thái, thửa số 21, tờ bản đồ số 56) | 4.5 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 896.000/m² |
Trần Phú XÃ EA DRĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Điện Biên PhủĐường Chợ khu A - B (thửa đất nhà ông Đỗ Hồng Thái, thửa số 21, tờ bản đồ số 56) | 4.5 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 896.000/m² |
Trần Phú XÃ EA DRĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Điện Biên PhủĐường Chợ khu A - B (thửa đất nhà ông Đỗ Hồng Thái, thửa số 21, tờ bản đồ số 56) | 4.5 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 896.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.