Giá đất Đường Thôn 8 Đi Núi Ngang, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk 2025

Bảng giá đất Đường Thôn 8 Đi Núi Ngang, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường thôn 8 đi Núi Ngang
XÃ EA DRĂNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Ranh giới thửa đất ở ông Trần Việt Tín Nghĩa (thửa số 4, tờ bản đồ số 93)Núi Ngang (đầu vườn cao su của công ty cao su Ea H'leo)
330.000/m²190.000/m²
Đường thôn 8 đi Núi Ngang
XÃ EA DRĂNG
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ranh giới thửa đất ở ông Trần Việt Tín Nghĩa (thửa số 4, tờ bản đồ số 93)Núi Ngang (đầu vườn cao su của công ty cao su Ea H'leo)
132.000/m²76.000/m²
Đường thôn 8 đi Núi Ngang
XÃ EA DRĂNG
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ranh giới thửa đất ở ông Trần Việt Tín Nghĩa (thửa số 4, tờ bản đồ số 93)Núi Ngang (đầu vườn cao su của công ty cao su Ea H'leo)
132.000/m²76.000/m²
Đường thôn 8 đi Núi Ngang
XÃ EA DRĂNG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Ranh giới thửa đất ở ông Trần Việt Tín Nghĩa (thửa số 4, tờ bản đồ số 93)Núi Ngang (đầu vườn cao su của công ty cao su Ea H'leo)
132.000/m²76.000/m²
Đường thôn 8 đi Núi Ngang
XÃ EA DRĂNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Ranh giới đất nhà ông Thân Danh Côi (thửa số 6, tờ bản đồ số 33)Ranh giới thửa đất ở ông Trần Việt Tín Nghĩa (thửa số 4, tờ bản đồ số 93)
500.000/m²280.000/m²190.000/m²
Đường thôn 8 đi Núi Ngang
XÃ EA DRĂNG
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ranh giới đất nhà ông Thân Danh Côi (thửa số 6, tờ bản đồ số 33)Ranh giới thửa đất ở ông Trần Việt Tín Nghĩa (thửa số 4, tờ bản đồ số 93)
200.000/m²112.000/m²76.000/m²
Đường thôn 8 đi Núi Ngang
XÃ EA DRĂNG
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ranh giới đất nhà ông Thân Danh Côi (thửa số 6, tờ bản đồ số 33)Ranh giới thửa đất ở ông Trần Việt Tín Nghĩa (thửa số 4, tờ bản đồ số 93)
200.000/m²112.000/m²76.000/m²
Đường thôn 8 đi Núi Ngang
XÃ EA DRĂNG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Ranh giới đất nhà ông Thân Danh Côi (thửa số 6, tờ bản đồ số 33)Ranh giới thửa đất ở ông Trần Việt Tín Nghĩa (thửa số 4, tờ bản đồ số 93)
200.000/m²112.000/m²76.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.