Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Khu Dân Cư Thôn 7, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường khu dân cư Thôn 7 XÃ EA DRĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Cổng chào thôn 7Hết ranh giới thửa đất ở bà Phạm Thị Mí (thửa số 20, tờ bản đồ số 107) | 240.000/m² | — | — | — |
Đường khu dân cư Thôn 7 XÃ EA DRĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cổng chào thôn 7Hết ranh giới thửa đất ở bà Phạm Thị Mí (thửa số 20, tờ bản đồ số 107) | 96.000/m² | — | — | — |
Đường khu dân cư Thôn 7 XÃ EA DRĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cổng chào thôn 7Hết ranh giới thửa đất ở bà Phạm Thị Mí (thửa số 20, tờ bản đồ số 107) | 96.000/m² | — | — | — |
Đường khu dân cư Thôn 7 XÃ EA DRĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cổng chào thôn 7Hết ranh giới thửa đất ở bà Phạm Thị Mí (thửa số 20, tờ bản đồ số 107) | 96.000/m² | — | — | — |
Đường khu dân cư Thôn 7 XÃ EA DRĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ranh giới thửa đất ở ông Đinh Văn Hiếu (thửa số 74, tờ bản đồ số 115)Hết ranh giới thửa đất ở ông Trần Vĩnh Hạnh (thửa số 13, tờ bản đồ số 115) | 240.000/m² | — | — | — |
Đường khu dân cư Thôn 7 XÃ EA DRĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ranh giới thửa đất ở ông Đinh Văn Hiếu (thửa số 74, tờ bản đồ số 115)Hết ranh giới thửa đất ở ông Trần Vĩnh Hạnh (thửa số 13, tờ bản đồ số 115) | 96.000/m² | — | — | — |
Đường khu dân cư Thôn 7 XÃ EA DRĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ranh giới thửa đất ở ông Đinh Văn Hiếu (thửa số 74, tờ bản đồ số 115)Hết ranh giới thửa đất ở ông Trần Vĩnh Hạnh (thửa số 13, tờ bản đồ số 115) | 96.000/m² | — | — | — |
Đường khu dân cư Thôn 7 XÃ EA DRĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ranh giới thửa đất ở ông Đinh Văn Hiếu (thửa số 74, tờ bản đồ số 115)Hết ranh giới thửa đất ở ông Trần Vĩnh Hạnh (thửa số 13, tờ bản đồ số 115) | 96.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.