Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Khu Dân Cư Thôn 6; 6 A, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường khu dân cư Thôn 6; 6 A XÃ EA DRĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ranh giới thửa đất ở ông Hoàng Đình Nhân (thửa số 21, tờ bản đồ số 117)Hết ranh giới thửa đất ở ông Lê Thế Dũng (thửa số 8, tờ bản đồ số 116), Giáp Ngã ba | 240.000/m² | — | — | — |
Đường khu dân cư Thôn 6; 6 A XÃ EA DRĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ranh giới thửa đất ở ông Hoàng Đình Nhân (thửa số 21, tờ bản đồ số 117)Hết ranh giới thửa đất ở ông Lê Thế Dũng (thửa số 8, tờ bản đồ số 116), Giáp Ngã ba | 96.000/m² | — | — | — |
Đường khu dân cư Thôn 6; 6 A XÃ EA DRĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ranh giới thửa đất ở ông Hoàng Đình Nhân (thửa số 21, tờ bản đồ số 117)Hết ranh giới thửa đất ở ông Lê Thế Dũng (thửa số 8, tờ bản đồ số 116), Giáp Ngã ba | 96.000/m² | — | — | — |
Đường khu dân cư Thôn 6; 6 A XÃ EA DRĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ranh giới thửa đất ở ông Hoàng Đình Nhân (thửa số 21, tờ bản đồ số 117)Hết ranh giới thửa đất ở ông Lê Thế Dũng (thửa số 8, tờ bản đồ số 116), Giáp Ngã ba | 96.000/m² | — | — | — |
Đường khu dân cư Thôn 6; 6 A XÃ EA DRĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ranh giới thửa đất ở ông Trần Như Thúy (thửa số 161, tờ bản đồ số 116)Hết ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Phước (thửa số 3, tờ bản đồ số 108) | 390.000/m² | 220.000/m² | — | — |
Đường khu dân cư Thôn 6; 6 A XÃ EA DRĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ranh giới thửa đất ở ông Trần Như Thúy (thửa số 161, tờ bản đồ số 116)Hết ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Phước (thửa số 3, tờ bản đồ số 108) | 156.000/m² | 88.000/m² | — | — |
Đường khu dân cư Thôn 6; 6 A XÃ EA DRĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ranh giới thửa đất ở ông Trần Như Thúy (thửa số 161, tờ bản đồ số 116)Hết ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Phước (thửa số 3, tờ bản đồ số 108) | 156.000/m² | 88.000/m² | — | — |
Đường khu dân cư Thôn 6; 6 A XÃ EA DRĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ranh giới thửa đất ở ông Trần Như Thúy (thửa số 161, tờ bản đồ số 116)Hết ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Phước (thửa số 3, tờ bản đồ số 108) | 156.000/m² | 88.000/m² | — | — |
Đường khu dân cư Thôn 6; 6 A XÃ EA DRĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Văn Phương (thửa số 216, tờ bản đồ số 117)Hết ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Quang Tá (thửa số 1, tờ bản đồ số 110) | 240.000/m² | — | — | — |
Đường khu dân cư Thôn 6; 6 A XÃ EA DRĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Văn Phương (thửa số 216, tờ bản đồ số 117)Hết ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Quang Tá (thửa số 1, tờ bản đồ số 110) | 96.000/m² | — | — | — |
Đường khu dân cư Thôn 6; 6 A XÃ EA DRĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Văn Phương (thửa số 216, tờ bản đồ số 117)Hết ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Quang Tá (thửa số 1, tờ bản đồ số 110) | 96.000/m² | — | — | — |
Đường khu dân cư Thôn 6; 6 A XÃ EA DRĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Văn Phương (thửa số 216, tờ bản đồ số 117)Hết ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Quang Tá (thửa số 1, tờ bản đồ số 110) | 96.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.