Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Khu Dân Cư Thôn 4, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường khu dân cư Thôn 4 XÃ EA DRĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Cổng chào thôn 5Hết ranh giới thửa đất ông Hoàng Văn Dần (thửa số 2, tờ bản đồ số 129) | 330.000/m² | 190.000/m² | — | — |
Đường khu dân cư Thôn 4 XÃ EA DRĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ranh giới thửa đất ở ông Cao Anh Vĩnh (thửa số 261, tờ bản đồ số 117)Hết Ranh giới thửa đất ở ông Lê Quang Hưng (thửa số 109, tờ bản đồ số 124) | 330.000/m² | 190.000/m² | — | — |
Đường khu dân cư Thôn 4 XÃ EA DRĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ranh giới thửa đất ở ông Cao Anh Vĩnh (thửa số 261, tờ bản đồ số 117)Hết Ranh giới thửa đất ở ông Lê Quang Hưng (thửa số 109, tờ bản đồ số 124) | 132.000/m² | 76.000/m² | — | — |
Đường khu dân cư Thôn 4 XÃ EA DRĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ranh giới thửa đất ở ông Cao Anh Vĩnh (thửa số 261, tờ bản đồ số 117)Hết Ranh giới thửa đất ở ông Lê Quang Hưng (thửa số 109, tờ bản đồ số 124) | 132.000/m² | 76.000/m² | — | — |
Đường khu dân cư Thôn 4 XÃ EA DRĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Thanh Tiến (thửa số 10, tờ bản đồ số 124)Hết Ranh giới thửa đất ở ông Phan Trọng Đảng (thửa số 256, tờ bản đồ số 117) | 200.000/m² | — | — | — |
Đường khu dân cư Thôn 4 XÃ EA DRĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ranh giới thửa đất ở ông Phan Văn ThuậnHết ranh giới thửa đất ông Phan Văn Lộc | 390.000/m² | 220.000/m² | — | — |
Đường khu dân cư Thôn 4 XÃ EA DRĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ranh giới thửa đất ở ông Phan Văn ThuậnHết ranh giới thửa đất ông Phan Văn Lộc | 156.000/m² | 88.000/m² | — | — |
Đường khu dân cư Thôn 4 XÃ EA DRĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ranh giới thửa đất ở ông Phan Văn ThuậnHết ranh giới thửa đất ông Phan Văn Lộc | 156.000/m² | 88.000/m² | — | — |
Đường khu dân cư Thôn 4 XÃ EA DRĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ranh giới thửa đất ở ông Phan Văn ThuậnHết ranh giới thửa đất ông Phan Văn Lộc | 156.000/m² | 88.000/m² | — | — |
Đường khu dân cư Thôn 4 XÃ EA DRĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ranh giới thửa đất ở ông Trần Hữu Hồng (thửa số 131, tờ bản đồ số 129)Hết Ranh giới thửa đất của ông Hoàng Xuân Miến (thửa số 23, tờ bản đồ số 129) | 330.000/m² | 190.000/m² | — | — |
Đường khu dân cư Thôn 4 XÃ EA DRĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ranh giới thửa đất ở ông Cao Anh Vĩnh (thửa số 261, tờ bản đồ số 117)Hết Ranh giới thửa đất ở ông Lê Quang Hưng (thửa số 109, tờ bản đồ số 124) | 132.000/m² | 76.000/m² | — | — |
Đường khu dân cư Thôn 4 XÃ EA DRĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ranh giới thửa đất ở ông Y Giáp Ksơr (thửa số 95, tờ bản đồ số 129)Hết Ranh giới thửa đất ở ông Phạm Mạnh Ân (thửa số 36, tờ bản đồ số 135) | 530.000/m² | 300.000/m² | 210.000/m² | — |
Đường khu dân cư Thôn 4 XÃ EA DRĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ranh giới thửa đất ở ông Y Giáp Ksơr (thửa số 95, tờ bản đồ số 129)Hết Ranh giới thửa đất ở ông Phạm Mạnh Ân (thửa số 36, tờ bản đồ số 135) | 212.000/m² | 120.000/m² | 84.000/m² | — |
Đường khu dân cư Thôn 4 XÃ EA DRĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ranh giới thửa đất ở ông Y Giáp Ksơr (thửa số 95, tờ bản đồ số 129)Hết Ranh giới thửa đất ở ông Phạm Mạnh Ân (thửa số 36, tờ bản đồ số 135) | 212.000/m² | 120.000/m² | 84.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.