Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Khu Dân Cư Thôn 3, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường khu dân cư Thôn 3 XÃ EA DRĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Văn Tỉnh (thửa số 93, tờ bản đồ số 94)Hết Ranh giới thửa đất ở ông Đỗ Đình Luận (thửa số 112, tờ bản đồ số 33) | 310.000/m² | — | — | — |
Đường khu dân cư Thôn 3 XÃ EA DRĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Văn Tỉnh (thửa số 93, tờ bản đồ số 94)Hết Ranh giới thửa đất ở ông Đỗ Đình Luận (thửa số 112, tờ bản đồ số 33) | 124.000/m² | — | — | — |
Đường khu dân cư Thôn 3 XÃ EA DRĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Văn Tỉnh (thửa số 93, tờ bản đồ số 94)Hết Ranh giới thửa đất ở ông Đỗ Đình Luận (thửa số 112, tờ bản đồ số 33) | 124.000/m² | — | — | — |
Đường khu dân cư Thôn 3 XÃ EA DRĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Văn Tỉnh (thửa số 93, tờ bản đồ số 94)Hết Ranh giới thửa đất ở ông Đỗ Đình Luận (thửa số 112, tờ bản đồ số 33) | 124.000/m² | — | — | — |
Đường khu dân cư Thôn 3 XÃ EA DRĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ranh giới thửa đất ở ông Y Giáp Ksơr (thửa số 95, tờ bản đồ số 129)Hết Ranh giới thửa đất ở ông Phạm Mạnh Ân (thửa số 36, tờ bản đồ số 135) | 212.000/m² | 120.000/m² | 84.000/m² | — |
Đường khu dân cư Thôn 3 XÃ EA DRĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Duy Thanh (thửa số 76, tờ bản đồ số 95)Hết Ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Đình Đích (thửa số 22, tờ bản đồ số 44) | 310.000/m² | — | — | — |
Đường khu dân cư Thôn 3 XÃ EA DRĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Duy Thanh (thửa số 76, tờ bản đồ số 95)Hết Ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Đình Đích (thửa số 22, tờ bản đồ số 44) | 124.000/m² | — | — | — |
Đường khu dân cư Thôn 3 XÃ EA DRĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Duy Thanh (thửa số 76, tờ bản đồ số 95)Hết Ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Đình Đích (thửa số 22, tờ bản đồ số 44) | 124.000/m² | — | — | — |
Đường khu dân cư Thôn 3 XÃ EA DRĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Duy Thanh (thửa số 76, tờ bản đồ số 95)Hết Ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Đình Đích (thửa số 22, tờ bản đồ số 44) | 124.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.