Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Khu Dân Cư Thôn 1, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 76.000 đến 330.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường khu dân cư Thôn 1 XÃ EA DRĂNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Ranh giới thửa đất ở ông Mai Hữu Khoa (thửa số 48, tờ bản đồ số 113)Hết Ranh giới thửa đất ở Trần Vĩnh Ninh (thửa số 67, tờ bản đồ số 105) | 310.000/m² | — | — | — |
Đường khu dân cư Thôn 1 XÃ EA DRĂNG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ranh giới thửa đất ở ông Mai Hữu Khoa (thửa số 48, tờ bản đồ số 113)Hết Ranh giới thửa đất ở Trần Vĩnh Ninh (thửa số 67, tờ bản đồ số 105) | 124.000/m² | — | — | — |
Đường khu dân cư Thôn 1 XÃ EA DRĂNG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ranh giới thửa đất ở ông Mai Hữu Khoa (thửa số 48, tờ bản đồ số 113)Hết Ranh giới thửa đất ở Trần Vĩnh Ninh (thửa số 67, tờ bản đồ số 105) | 124.000/m² | — | — | — |
Đường khu dân cư Thôn 1 XÃ EA DRĂNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ranh giới thửa đất ở ông Mai Hữu Khoa (thửa số 48, tờ bản đồ số 113)Hết Ranh giới thửa đất ở Trần Vĩnh Ninh (thửa số 67, tờ bản đồ số 105) | 124.000/m² | — | — | — |
Đường khu dân cư Thôn 1 XÃ EA DRĂNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ranh giới thửa đất ở nhà ông Đoàn Quang Thanh (thửa số 81, tờ bản đồ số 114)Ranh giới thửa đất ở hộ ông Võ Trường Đông (thửa số 38, tờ bản đồ số 106) | 330.000/m² | 190.000/m² | — | — |
Đường khu dân cư Thôn 1 XÃ EA DRĂNG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ ranh giới thửa đất ở nhà ông Đoàn Quang Thanh (thửa số 81, tờ bản đồ số 114)Ranh giới thửa đất ở hộ ông Võ Trường Đông (thửa số 38, tờ bản đồ số 106) | 132.000/m² | 76.000/m² | — | — |
Đường khu dân cư Thôn 1 XÃ EA DRĂNG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Từ ranh giới thửa đất ở nhà ông Đoàn Quang Thanh (thửa số 81, tờ bản đồ số 114)Ranh giới thửa đất ở hộ ông Võ Trường Đông (thửa số 38, tờ bản đồ số 106) | 132.000/m² | 76.000/m² | — | — |
Đường khu dân cư Thôn 1 XÃ EA DRĂNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ ranh giới thửa đất ở nhà ông Đoàn Quang Thanh (thửa số 81, tờ bản đồ số 114)Ranh giới thửa đất ở hộ ông Võ Trường Đông (thửa số 38, tờ bản đồ số 106) | 132.000/m² | 76.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.