Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Giao Thông Đi Xã Ea Hiao, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk năm 2026 với 11 dòng dữ liệu gồm Đất thương mại dịch vụ, Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản. Giá từ 72.000 đến 460.000 đồng/m².
11 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường giao thông đi xã Ea Hiao XÃ EA DRĂNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Cầu buôn SekHết đất nhà ông Ađrơng Y Plô (thửa số 43, tờ bản đồ số 130) | 184.000/m² | 104.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường giao thông đi xã Ea Hiao XÃ EA DRĂNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba (Giáp thửa đất nhà ông Hoàng Văn Nghệ - thửa số 9, tờ bản đồ số 127)Giáp địa giới xã Ea Hiao | 420.000/m² | 230.000/m² | — | — |
Đường giao thông đi xã Ea Hiao XÃ EA DRĂNG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba (Giáp thửa đất nhà ông Hoàng Văn Nghệ - thửa số 9, tờ bản đồ số 127)Giáp địa giới xã Ea Hiao | 168.000/m² | 92.000/m² | — | — |
Đường giao thông đi xã Ea Hiao XÃ EA DRĂNG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba (Giáp thửa đất nhà ông Hoàng Văn Nghệ - thửa số 9, tờ bản đồ số 127)Giáp địa giới xã Ea Hiao | 168.000/m² | 92.000/m² | — | — |
Đường giao thông đi xã Ea Hiao XÃ EA DRĂNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã ba (Giáp thửa đất nhà ông Hoàng Văn Nghệ - thửa số 9, tờ bản đồ số 127)Giáp địa giới xã Ea Hiao | 168.000/m² | 92.000/m² | — | — |
Đường giao thông đi xã Ea Hiao XÃ EA DRĂNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã ba (Hết thửa đất nhà ông Lê Ba - thửa số 26, tờ bản đồ số 139)Cầu buôn Sek | 212.000/m² | 120.000/m² | 84.000/m² | — |
Đường giao thông đi xã Ea Hiao XÃ EA DRĂNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã ba Tỉnh lộ 15 (Hướng buôn Sek)Ngã ba (Hết thửa đất nhà ông Lê Ba - thửa số 26, tờ bản đồ số 139) | 272.000/m² | 152.000/m² | 108.000/m² | — |
Đường giao thông đi xã Ea Hiao XÃ EA DRĂNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba (Ea Sol - Ea Hiao cũ) (Vườn nhà ông Hoàng Thanh Lợi, thửa số 35, tờ bản đồ số 126)Ngã ba (Giáp thửa đất nhà ông Hoàng Văn Nghệ - thửa số 9, tờ bản đồ số 127) | 460.000/m² | 260.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường giao thông đi xã Ea Hiao XÃ EA DRĂNG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba (Ea Sol - Ea Hiao cũ) (Vườn nhà ông Hoàng Thanh Lợi, thửa số 35, tờ bản đồ số 126)Ngã ba (Giáp thửa đất nhà ông Hoàng Văn Nghệ - thửa số 9, tờ bản đồ số 127) | 184.000/m² | 104.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường giao thông đi xã Ea Hiao XÃ EA DRĂNG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba (Ea Sol - Ea Hiao cũ) (Vườn nhà ông Hoàng Thanh Lợi, thửa số 35, tờ bản đồ số 126)Ngã ba (Giáp thửa đất nhà ông Hoàng Văn Nghệ - thửa số 9, tờ bản đồ số 127) | 184.000/m² | 104.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường giao thông đi xã Ea Hiao XÃ EA DRĂNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã ba (Ea Sol - Ea Hiao cũ) (Vườn nhà ông Hoàng Thanh Lợi, thửa số 35, tờ bản đồ số 126)Ngã ba (Giáp thửa đất nhà ông Hoàng Văn Nghệ - thửa số 9, tờ bản đồ số 127) | 184.000/m² | 104.000/m² | 72.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.