Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Quốc Lộ 29, Xã Ea Bá, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 29 XÃ EA BÁ | ONTĐất ở tại nông thôn | Cây xăng thôn 10 xã Sông HinhCống hộp Suối Phèn | 480.000/m² | 320.000/m² | 240.000/m² | 160.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ EA BÁ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cây xăng thôn 10 xã Sông HinhCống hộp Suối Phèn | 190.000/m² | 130.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ EA BÁ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cây xăng thôn 10 xã Sông HinhCống hộp Suối Phèn | 190.000/m² | 130.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ EA BÁ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cây xăng thôn 10 xã Sông HinhCống hộp Suối Phèn | 190.000/m² | 130.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ EA BÁ | ONTĐất ở tại nông thôn | Cống hộp Suối PhènNgã ba buôn Ken | 480.000/m² | 320.000/m² | 240.000/m² | 160.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ EA BÁ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cống hộp Suối PhènNgã ba buôn Ken | 190.000/m² | 130.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ EA BÁ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cống hộp Suối PhènNgã ba buôn Ken | 190.000/m² | 130.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ EA BÁ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cống hộp Suối PhènNgã ba buôn Ken | 190.000/m² | 130.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ EA BÁ | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đi buôn KenNgã ba đi Suối buôn Chung | 650.000/m² | 500.000/m² | 350.000/m² | 210.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ EA BÁ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đi buôn KenNgã ba đi Suối buôn Chung | 260.000/m² | 200.000/m² | 140.000/m² | 80.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ EA BÁ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đi buôn KenNgã ba đi Suối buôn Chung | 260.000/m² | 200.000/m² | 140.000/m² | 80.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ EA BÁ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đi buôn KenNgã ba đi Suối buôn Chung | 260.000/m² | 200.000/m² | 140.000/m² | 80.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ EA BÁ | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đi suối buôn ChungCầu buôn Chung | 450.000/m² | 380.000/m² | 300.000/m² | 200.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ EA BÁ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đi suối buôn ChungCầu buôn Chung | 180.000/m² | 150.000/m² | 120.000/m² | 80.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ EA BÁ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đi suối buôn ChungCầu buôn Chung | 180.000/m² | 150.000/m² | 120.000/m² | 80.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ EA BÁ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đi suối buôn ChungCầu buôn Chung | 180.000/m² | 150.000/m² | 120.000/m² | 80.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.