Các đường và đoạn đường còn lại trong khu quy hoạch | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 250.000/m² | 179.000/m² | 126.000/m² |
Các đường và đoạn đường còn lại trong khu quy hoạch | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 100.000/m² | 70.000/m² | 50.000/m² |
Các đường và đoạn đường còn lại trong khu quy hoạch | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Toàn tuyến | | 100.000/m² | 70.000/m² | 50.000/m² |
Các đường và đoạn đường còn lại trong khu quy hoạch | Đất thương mại dịch vụ | Toàn tuyến | | 100.000/m² | 70.000/m² | 50.000/m² |
Đường gom song song Quốc Lộ 29 | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 300.000/m² | 210.000/m² | 147.000/m² |
Đường gom song song Quốc Lộ 29 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 120.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Đường gom song song Quốc Lộ 29 | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Toàn tuyến | | 120.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Đường gom song song Quốc Lộ 29 | Đất thương mại dịch vụ | Toàn tuyến | | 120.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Quốc lộ 29 | Đất ở tại nông thôn | Cây xăng thôn 10 xã Sông HinhCống hộp Suối Phèn | | 320.000/m² | 240.000/m² | 160.000/m² |
Quốc lộ 29 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cây xăng thôn 10 xã Sông HinhCống hộp Suối Phèn | | 130.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² |
Quốc lộ 29 | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cây xăng thôn 10 xã Sông HinhCống hộp Suối Phèn | | 130.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² |
Quốc lộ 29 | Đất thương mại dịch vụ | Cây xăng thôn 10 xã Sông HinhCống hộp Suối Phèn | | 130.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² |
Quốc lộ 29 | Đất ở tại nông thôn | Cống hộp Suối PhènNgã ba buôn Ken | | 320.000/m² | 240.000/m² | 160.000/m² |
Quốc lộ 29 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cống hộp Suối PhènNgã ba buôn Ken | | 130.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² |
Quốc lộ 29 | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cống hộp Suối PhènNgã ba buôn Ken | | 130.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² |
Quốc lộ 29 | Đất thương mại dịch vụ | Cống hộp Suối PhènNgã ba buôn Ken | | 130.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² |
Quốc lộ 29 | Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đi buôn KenNgã ba đi Suối buôn Chung | | 500.000/m² | 350.000/m² | 210.000/m² |
Quốc lộ 29 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đi buôn KenNgã ba đi Suối buôn Chung | | 200.000/m² | 140.000/m² | 80.000/m² |
Quốc lộ 29 | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đi buôn KenNgã ba đi Suối buôn Chung | | 200.000/m² | 140.000/m² | 80.000/m² |
Quốc lộ 29 | Đất thương mại dịch vụ | Ngã ba đi buôn KenNgã ba đi Suối buôn Chung | | 200.000/m² | 140.000/m² | 80.000/m² |
Quốc lộ 29 | Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đi suối buôn ChungCầu buôn Chung | | 380.000/m² | 300.000/m² | 200.000/m² |
Quốc lộ 29 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đi suối buôn ChungCầu buôn Chung | | 150.000/m² | 120.000/m² | 80.000/m² |
Quốc lộ 29 | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đi suối buôn ChungCầu buôn Chung | | 150.000/m² | 120.000/m² | 80.000/m² |
Quốc lộ 29 | Đất thương mại dịch vụ | Ngã ba đi suối buôn ChungCầu buôn Chung | | 150.000/m² | 120.000/m² | 80.000/m² |
Đường từ Quốc lộ 29 cây xăng đến ngã 3 thôn EaDin | Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 29 cây xăngNgã 3 thôn EaDin | | 290.000/m² | 230.000/m² | 180.000/m² |
Đường từ Quốc lộ 29 cây xăng đến ngã 3 thôn EaDin | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quốc lộ 29 cây xăngNgã 3 thôn EaDin | | 120.000/m² | 90.000/m² | 70.000/m² |
Đường từ Quốc lộ 29 cây xăng đến ngã 3 thôn EaDin | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Quốc lộ 29 cây xăngNgã 3 thôn EaDin | | 120.000/m² | 90.000/m² | 70.000/m² |
Đường từ Quốc lộ 29 cây xăng đến ngã 3 thôn EaDin | Đất thương mại dịch vụ | Quốc lộ 29 cây xăngNgã 3 thôn EaDin | | 120.000/m² | 90.000/m² | 70.000/m² |
Đường từ ngã từ cây xăng thôn 10 xã Sông Hinh đến bãi rác | Đất ở tại nông thôn | Ngã từ cây xăng thôn 10 xã Sông HinhBãi rác | | 220.000/m² | 140.000/m² | 110.000/m² |
Đường từ ngã từ cây xăng thôn 10 xã Sông Hinh đến bãi rác | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã từ cây xăng thôn 10 xã Sông HinhBãi rác | | 90.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |