Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Giao Thông Liên Thôn Đi Thôn Buôn Triết, Xã Dur Kmăl, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường giao thông liên thôn đi thôn Buôn Triết XÃ DUR KMĂL | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết ranh thửa đất số 234, tờ bản đồ số 81Hết trụ sở UBND xã Dur Kmăl | 550.000/m² | 400.000/m² | 250.000/m² | — |
Đường giao thông liên thôn đi thôn Buôn Triết XÃ DUR KMĂL | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh thửa đất số 234, tờ bản đồ số 81Hết trụ sở UBND xã Dur Kmăl | 220.000/m² | 160.000/m² | 100.000/m² | — |
Đường giao thông liên thôn đi thôn Buôn Triết XÃ DUR KMĂL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh thửa đất số 234, tờ bản đồ số 81Hết trụ sở UBND xã Dur Kmăl | 220.000/m² | 160.000/m² | 100.000/m² | — |
Đường giao thông liên thôn đi thôn Buôn Triết XÃ DUR KMĂL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh thửa đất số 234, tờ bản đồ số 81Hết trụ sở UBND xã Dur Kmăl | 220.000/m² | 160.000/m² | 100.000/m² | — |
Đường giao thông liên thôn đi thôn Buôn Triết XÃ DUR KMĂL | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết trụ sở UBND xã Dur KmălTrạm Y tế xã Dur Kmăl (cũ) | 550.000/m² | 450.000/m² | 280.000/m² | — |
Đường giao thông liên thôn đi thôn Buôn Triết XÃ DUR KMĂL | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết trụ sở UBND xã Dur KmălTrạm Y tế xã Dur Kmăl (cũ) | 220.000/m² | 180.000/m² | 112.000/m² | — |
Đường giao thông liên thôn đi thôn Buôn Triết XÃ DUR KMĂL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết trụ sở UBND xã Dur KmălTrạm Y tế xã Dur Kmăl (cũ) | 220.000/m² | 180.000/m² | 112.000/m² | — |
Đường giao thông liên thôn đi thôn Buôn Triết XÃ DUR KMĂL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết trụ sở UBND xã Dur KmălTrạm Y tế xã Dur Kmăl (cũ) | 220.000/m² | 180.000/m² | 112.000/m² | — |
Đường giao thông liên thôn đi thôn Buôn Triết XÃ DUR KMĂL | ONTĐất ở tại nông thôn | Trạm Y tế xã Dur Kmăl (cũ)Cầu Buôn Dur 1 | 250.000/m² | 200.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường giao thông liên thôn đi thôn Buôn Triết XÃ DUR KMĂL | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trạm Y tế xã Dur Kmăl (cũ)Cầu Buôn Dur 1 | 100.000/m² | 80.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường giao thông liên thôn đi thôn Buôn Triết XÃ DUR KMĂL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Trạm Y tế xã Dur Kmăl (cũ)Cầu Buôn Dur 1 | 100.000/m² | 80.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường giao thông liên thôn đi thôn Buôn Triết XÃ DUR KMĂL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Trạm Y tế xã Dur Kmăl (cũ)Cầu Buôn Dur 1 | 100.000/m² | 80.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường giao thông liên thôn đi thôn Buôn Triết XÃ DUR KMĂL | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba Cây Hương (từ đường xã 698B)Hết ranh thửa đất số 234, tờ bản đồ số 81 (nhà ông Hòa) | 750.000/m² | 500.000/m² | 300.000/m² | — |
Đường giao thông liên thôn đi thôn Buôn Triết XÃ DUR KMĂL | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba Cây Hương (từ đường xã 698B)Hết ranh thửa đất số 234, tờ bản đồ số 81 (nhà ông Hòa) | 300.000/m² | 200.000/m² | 120.000/m² | — |
Đường giao thông liên thôn đi thôn Buôn Triết XÃ DUR KMĂL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba Cây Hương (từ đường xã 698B)Hết ranh thửa đất số 234, tờ bản đồ số 81 (nhà ông Hòa) | 300.000/m² | 200.000/m² | 120.000/m² | — |
Đường giao thông liên thôn đi thôn Buôn Triết XÃ DUR KMĂL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba Cây Hương (từ đường xã 698B)Hết ranh thửa đất số 234, tờ bản đồ số 81 (nhà ông Hòa) | 300.000/m² | 200.000/m² | 120.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.