Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Giao Thông Đi Thôn Ea Brinh, Xã Dur Kmăl, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường giao thông đi thôn Ea Brinh XÃ DUR KMĂL | ONTĐất ở tại nông thôn | Trạm Y tế xã Dur Kmăl (cũ)Ngã ba nhà ông Lĩnh (thửa đất số 112, tờ bản đồ số 82) | 370.000/m² | 280.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường giao thông đi thôn Ea Brinh XÃ DUR KMĂL | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trạm Y tế xã Dur Kmăl (cũ)Ngã ba nhà ông Lĩnh (thửa đất số 112, tờ bản đồ số 82) | 148.000/m² | 112.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường giao thông đi thôn Ea Brinh XÃ DUR KMĂL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Trạm Y tế xã Dur Kmăl (cũ)Ngã ba nhà ông Lĩnh (thửa đất số 112, tờ bản đồ số 82) | 148.000/m² | 112.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường giao thông đi thôn Ea Brinh XÃ DUR KMĂL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Trạm Y tế xã Dur Kmăl (cũ)Ngã ba nhà ông Lĩnh (thửa đất số 112, tờ bản đồ số 82) | 148.000/m² | 112.000/m² | 72.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.