Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Giao Thông Đi Thôn Ea Brinh, Xã Dur Kmăl, Đắk Lắk năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 72.000 đến 370.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường giao thông đi thôn Ea Brinh XÃ DUR KMĂL | ONT Đất ở tại nông thôn | Trạm Y tế xã Dur Kmăl (cũ)Ngã ba nhà ông Lĩnh (thửa đất số 112, tờ bản đồ số 82) | 370.000/m² | 280.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường giao thông đi thôn Ea Brinh XÃ DUR KMĂL | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trạm Y tế xã Dur Kmăl (cũ)Ngã ba nhà ông Lĩnh (thửa đất số 112, tờ bản đồ số 82) | 148.000/m² | 112.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường giao thông đi thôn Ea Brinh XÃ DUR KMĂL | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Trạm Y tế xã Dur Kmăl (cũ)Ngã ba nhà ông Lĩnh (thửa đất số 112, tờ bản đồ số 82) | 148.000/m² | 112.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường giao thông đi thôn Ea Brinh XÃ DUR KMĂL | TMD Đất thương mại dịch vụ | Trạm Y tế xã Dur Kmăl (cũ)Ngã ba nhà ông Lĩnh (thửa đất số 112, tờ bản đồ số 82) | 148.000/m² | 112.000/m² | 72.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.