Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Giao Thông Đi Buôn Krang, Xã Dur Kmăl, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường giao thông đi Buôn Krang XÃ DUR KMĂL | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba trường tiểu học Hoàng Văn Thụ (thửa đất số 305, tờ bản đồ số 58) buôn KmănTrạm Kiểm lâm (thửa đất số 1133, tờ bản đồ số 41) Buôn Krang | 270.000/m² | 220.000/m² | 200.000/m² | 180.000/m² |
Đường giao thông đi Buôn Krang XÃ DUR KMĂL | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba trường tiểu học Hoàng Văn Thụ (thửa đất số 305, tờ bản đồ số 58) buôn KmănTrạm Kiểm lâm (thửa đất số 1133, tờ bản đồ số 41) Buôn Krang | 108.000/m² | 88.000/m² | 80.000/m² | 72.000/m² |
Đường giao thông đi Buôn Krang XÃ DUR KMĂL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba trường tiểu học Hoàng Văn Thụ (thửa đất số 305, tờ bản đồ số 58) buôn KmănTrạm Kiểm lâm (thửa đất số 1133, tờ bản đồ số 41) Buôn Krang | 108.000/m² | 88.000/m² | 80.000/m² | 72.000/m² |
Đường giao thông đi Buôn Krang XÃ DUR KMĂL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba trường tiểu học Hoàng Văn Thụ (thửa đất số 305, tờ bản đồ số 58) buôn KmănTrạm Kiểm lâm (thửa đất số 1133, tờ bản đồ số 41) Buôn Krang | 108.000/m² | 88.000/m² | 80.000/m² | 72.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.