Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Giao Thông Buôn Triết, Xã Dur Kmăl, Đắk Lắk năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 72.000 đến 230.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường giao thông Buôn Triết XÃ DUR KMĂL | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Buôn Dur 1Cầu Buôn Triết (thửa đất số 142, tờ bản đồ số 177) | 230.000/m² | 200.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường giao thông Buôn Triết XÃ DUR KMĂL | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Buôn Dur 1Cầu Buôn Triết (thửa đất số 142, tờ bản đồ số 177) | 92.000/m² | 80.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường giao thông Buôn Triết XÃ DUR KMĂL | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu Buôn Dur 1Cầu Buôn Triết (thửa đất số 142, tờ bản đồ số 177) | 92.000/m² | 80.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường giao thông Buôn Triết XÃ DUR KMĂL | TMD Đất thương mại dịch vụ | Cầu Buôn Dur 1Cầu Buôn Triết (thửa đất số 142, tờ bản đồ số 177) | 92.000/m² | 80.000/m² | 72.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.