Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Quốc Lộ 29, Xã Đức Bình, Đắk Lắk năm 2026 với 28 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 60.000 đến 800.000 đồng/m².
28 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 29 XÃ ĐỨC BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Sông NhauCấu Suối Biểu | 550.000/m² | 450.000/m² | 350.000/m² | 250.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ ĐỨC BÌNH | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Sông NhauCấu Suối Biểu | 220.000/m² | 180.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ ĐỨC BÌNH | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu Sông NhauCấu Suối Biểu | 220.000/m² | 180.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ ĐỨC BÌNH | TMD Đất thương mại dịch vụ | Cầu Sông NhauCấu Suối Biểu | 220.000/m² | 180.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ ĐỨC BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Suối BiểuHết thôn Suối Biểu | 400.000/m² | 300.000/m² | 250.000/m² | 150.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ ĐỨC BÌNH | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Suối BiểuHết thôn Suối Biểu | 160.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ ĐỨC BÌNH | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu Suối BiểuHết thôn Suối Biểu | 160.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ ĐỨC BÌNH | TMD Đất thương mại dịch vụ | Cầu Suối BiểuHết thôn Suối Biểu | 160.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ ĐỨC BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Suối CạnCầu Sông Hinh | 550.000/m² | 400.000/m² | 300.000/m² | 230.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ ĐỨC BÌNH | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Suối CạnCầu Sông Hinh | 220.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² | 90.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ ĐỨC BÌNH | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu Suối CạnCầu Sông Hinh | 220.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² | 90.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ ĐỨC BÌNH | TMD Đất thương mại dịch vụ | Cầu Suối CạnCầu Sông Hinh | 220.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² | 90.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ ĐỨC BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Điểm trường TH Tân LậpCầu Suối Cạn | 800.000/m² | 600.000/m² | 400.000/m² | 300.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ ĐỨC BÌNH | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Điểm trường TH Tân LậpCầu Suối Cạn | 320.000/m² | 240.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ ĐỨC BÌNH | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Điểm trường TH Tân LậpCầu Suối Cạn | 320.000/m² | 240.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ ĐỨC BÌNH | TMD Đất thương mại dịch vụ | Điểm trường TH Tân LậpCầu Suối Cạn | 320.000/m² | 240.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ ĐỨC BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông ThânĐiểm trường TH Tân Lập | 500.000/m² | 350.000/m² | 270.000/m² | 200.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ ĐỨC BÌNH | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nhà ông ThânĐiểm trường TH Tân Lập | 200.000/m² | 140.000/m² | 110.000/m² | 80.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ ĐỨC BÌNH | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nhà ông ThânĐiểm trường TH Tân Lập | 200.000/m² | 140.000/m² | 110.000/m² | 80.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ ĐỨC BÌNH | TMD Đất thương mại dịch vụ | Nhà ông ThânĐiểm trường TH Tân Lập | 200.000/m² | 140.000/m² | 110.000/m² | 80.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ ĐỨC BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Ranh giới xã Sơn GiangHết nhà ông Thân | 400.000/m² | 250.000/m² | 200.000/m² | 150.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ ĐỨC BÌNH | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ranh giới xã Sơn GiangHết nhà ông Thân | 160.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ ĐỨC BÌNH | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ranh giới xã Sơn GiangHết nhà ông Thân | 160.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ ĐỨC BÌNH | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ranh giới xã Sơn GiangHết nhà ông Thân | 160.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ ĐỨC BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Thôn Suối BiểuGiáp ranh giới xã Đức Bình Đông | 300.000/m² | 250.000/m² | 200.000/m² | 150.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ ĐỨC BÌNH | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thôn Suối BiểuGiáp ranh giới xã Đức Bình Đông | 120.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ ĐỨC BÌNH | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Thôn Suối BiểuGiáp ranh giới xã Đức Bình Đông | 120.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ ĐỨC BÌNH | TMD Đất thương mại dịch vụ | Thôn Suối BiểuGiáp ranh giới xã Đức Bình Đông | 120.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.