Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tuyến 2 Song Song Quốc Lộ 27 (khu Vực Chợ Hòa Hiệp), Xã Dray Bhăng, Đắk Lắk năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 484.000 đến 5.250.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tuyến 2 song song Quốc lộ 27 (Khu vực chợ Hòa Hiệp) XÃ DRAY BHĂNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Hà Đức Minh (thửa đất số 3468, tờ bản đồ 22)Giáp xã Dray Bhăng (cũ) | 5.3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường tuyến 2 song song Quốc lộ 27 (Khu vực chợ Hòa Hiệp) XÃ DRAY BHĂNG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ nhà ông Hà Đức Minh (thửa đất số 3468, tờ bản đồ 22)Giáp xã Dray Bhăng (cũ) | 2.1 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 800.000/m² | 484.000/m² |
Đường tuyến 2 song song Quốc lộ 27 (Khu vực chợ Hòa Hiệp) XÃ DRAY BHĂNG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Từ nhà ông Hà Đức Minh (thửa đất số 3468, tờ bản đồ 22)Giáp xã Dray Bhăng (cũ) | 2.1 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 800.000/m² | 484.000/m² |
Đường tuyến 2 song song Quốc lộ 27 (Khu vực chợ Hòa Hiệp) XÃ DRAY BHĂNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ nhà ông Hà Đức Minh (thửa đất số 3468, tờ bản đồ 22)Giáp xã Dray Bhăng (cũ) | 2.1 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 800.000/m² | 484.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.