Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Nội Thôn (thuộc Thôn Mới), Xã Dray Bhăng, Đắk Lắk năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 48.000 đến 540.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nội thôn (thuộc thôn Mới) XÃ DRAY BHĂNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường liên xã Dray Bhăng (Cách Quốc lộ 27 - 635m)Giáp xã Dray Bhăng (cũ) | 540.000/m² | 280.000/m² | 210.000/m² | 120.000/m² |
Đường nội thôn (thuộc thôn Mới) XÃ DRAY BHĂNG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường liên xã Dray Bhăng (Cách Quốc lộ 27 - 635m)Giáp xã Dray Bhăng (cũ) | 216.000/m² | 112.000/m² | 84.000/m² | 48.000/m² |
Đường nội thôn (thuộc thôn Mới) XÃ DRAY BHĂNG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đường liên xã Dray Bhăng (Cách Quốc lộ 27 - 635m)Giáp xã Dray Bhăng (cũ) | 216.000/m² | 112.000/m² | 84.000/m² | 48.000/m² |
Đường nội thôn (thuộc thôn Mới) XÃ DRAY BHĂNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường liên xã Dray Bhăng (Cách Quốc lộ 27 - 635m)Giáp xã Dray Bhăng (cũ) | 216.000/m² | 112.000/m² | 84.000/m² | 48.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.