Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nội Thôn (thuộc Thôn Mới), Xã Dray Bhăng, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nội thôn (thuộc thôn Mới) XÃ DRAY BHĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường liên xã Dray Bhăng (Cách Quốc lộ 27 - 635m)Giáp xã Dray Bhăng (cũ) | 540.000/m² | 280.000/m² | 210.000/m² | 120.000/m² |
Đường nội thôn (thuộc thôn Mới) XÃ DRAY BHĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường liên xã Dray Bhăng (Cách Quốc lộ 27 - 635m)Giáp xã Dray Bhăng (cũ) | 216.000/m² | 112.000/m² | 84.000/m² | 48.000/m² |
Đường nội thôn (thuộc thôn Mới) XÃ DRAY BHĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đường liên xã Dray Bhăng (Cách Quốc lộ 27 - 635m)Giáp xã Dray Bhăng (cũ) | 216.000/m² | 112.000/m² | 84.000/m² | 48.000/m² |
Đường nội thôn (thuộc thôn Mới) XÃ DRAY BHĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường liên xã Dray Bhăng (Cách Quốc lộ 27 - 635m)Giáp xã Dray Bhăng (cũ) | 216.000/m² | 112.000/m² | 84.000/m² | 48.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.