Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Xã (ea Bhốk Cũ), Xã Dray Bhăng, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
32 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã (Ea Bhốk cũ) XÃ DRAY BHĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết buôn Bhốk - thôn 2Cầu Trắng | 1.1 triệu/m² | 550.000/m² | 410.000/m² | 250.000/m² |
Đường liên xã (Ea Bhốk cũ) XÃ DRAY BHĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết buôn Bhốk - thôn 2Cầu Trắng | 432.000/m² | 220.000/m² | 164.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã (Ea Bhốk cũ) XÃ DRAY BHĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết buôn Bhốk - thôn 2Cầu Trắng | 432.000/m² | 220.000/m² | 164.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã (Ea Bhốk cũ) XÃ DRAY BHĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết buôn Bhốk - thôn 2Cầu Trắng | 432.000/m² | 220.000/m² | 164.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã (Ea Bhốk cũ) XÃ DRAY BHĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba buôn Ea KhítGiáp xã Ea Hu cũ | 600.000/m² | 310.000/m² | 230.000/m² | 140.000/m² |
Đường liên xã (Ea Bhốk cũ) XÃ DRAY BHĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba buôn Ea KhítGiáp xã Ea Hu cũ | 240.000/m² | 124.000/m² | 92.000/m² | 56.000/m² |
Đường liên xã (Ea Bhốk cũ) XÃ DRAY BHĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba buôn Ea KhítGiáp xã Ea Hu cũ | 240.000/m² | 124.000/m² | 92.000/m² | 56.000/m² |
Đường liên xã (Ea Bhốk cũ) XÃ DRAY BHĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba buôn Ea KhítGiáp xã Ea Hu cũ | 240.000/m² | 124.000/m² | 92.000/m² | 56.000/m² |
Đường liên xã (Ea Bhốk cũ) XÃ DRAY BHĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường đi buôn Pưk PrôngCầu giáp xã Ea Ning | 1.3 triệu/m² | 660.000/m² | 490.000/m² | 300.000/m² |
Đường liên xã (Ea Bhốk cũ) XÃ DRAY BHĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường đi buôn Pưk PrôngCầu giáp xã Ea Ning | 520.000/m² | 264.000/m² | 196.000/m² | 120.000/m² |
Đường liên xã (Ea Bhốk cũ) XÃ DRAY BHĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đường đi buôn Pưk PrôngCầu giáp xã Ea Ning | 520.000/m² | 264.000/m² | 196.000/m² | 120.000/m² |
Đường liên xã (Ea Bhốk cũ) XÃ DRAY BHĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường đi buôn Pưk PrôngCầu giáp xã Ea Ning | 520.000/m² | 264.000/m² | 196.000/m² | 120.000/m² |
Đường liên xã (Ea Bhốk cũ) XÃ DRAY BHĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường đi buôn Pưk PrôngHết buôn Bhốk - thôn 2 | 1.3 triệu/m² | 660.000/m² | 490.000/m² | 300.000/m² |
Đường liên xã (Ea Bhốk cũ) XÃ DRAY BHĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường đi buôn Pưk PrôngHết buôn Bhốk - thôn 2 | 520.000/m² | 264.000/m² | 196.000/m² | 120.000/m² |
Đường liên xã (Ea Bhốk cũ) XÃ DRAY BHĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đường đi buôn Pưk PrôngHết buôn Bhốk - thôn 2 | 520.000/m² | 264.000/m² | 196.000/m² | 120.000/m² |
Đường liên xã (Ea Bhốk cũ) XÃ DRAY BHĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường đi buôn Pưk PrôngHết buôn Bhốk - thôn 2 | 520.000/m² | 264.000/m² | 196.000/m² | 120.000/m² |
Đường liên xã (Ea Bhốk cũ) XÃ DRAY BHĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường trục chính thôn 4Ngã ba đường đi buôn Pưk Prông | 1.5 triệu/m² | 780.000/m² | 580.000/m² | 350.000/m² |
Đường liên xã (Ea Bhốk cũ) XÃ DRAY BHĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường trục chính thôn 4Ngã ba đường đi buôn Pưk Prông | 612.000/m² | 312.000/m² | 232.000/m² | 140.000/m² |
Đường liên xã (Ea Bhốk cũ) XÃ DRAY BHĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đường trục chính thôn 4Ngã ba đường đi buôn Pưk Prông | 612.000/m² | 312.000/m² | 232.000/m² | 140.000/m² |
Đường liên xã (Ea Bhốk cũ) XÃ DRAY BHĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường trục chính thôn 4Ngã ba đường đi buôn Pưk Prông | 612.000/m² | 312.000/m² | 232.000/m² | 140.000/m² |
Đường liên xã (Ea Bhốk cũ) XÃ DRAY BHĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường vào Trường THCS Ea BhốkNgã ba buôn Ea Khít | 1.1 triệu/m² | 550.000/m² | 410.000/m² | 250.000/m² |
Đường liên xã (Ea Bhốk cũ) XÃ DRAY BHĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường vào Trường THCS Ea BhốkNgã ba buôn Ea Khít | 432.000/m² | 220.000/m² | 164.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã (Ea Bhốk cũ) XÃ DRAY BHĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đường vào Trường THCS Ea BhốkNgã ba buôn Ea Khít | 432.000/m² | 220.000/m² | 164.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã (Ea Bhốk cũ) XÃ DRAY BHĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường vào Trường THCS Ea BhốkNgã ba buôn Ea Khít | 432.000/m² | 220.000/m² | 164.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã (Ea Bhốk cũ) XÃ DRAY BHĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã tư Quốc lộ 27Ngã ba đường vào Trường THCS Ea Bhốk | 1.6 triệu/m² | 830.000/m² | 620.000/m² | 370.000/m² |
Đường liên xã (Ea Bhốk cũ) XÃ DRAY BHĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư Quốc lộ 27Ngã ba đường vào Trường THCS Ea Bhốk | 648.000/m² | 332.000/m² | 248.000/m² | 148.000/m² |
Đường liên xã (Ea Bhốk cũ) XÃ DRAY BHĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã tư Quốc lộ 27Ngã ba đường vào Trường THCS Ea Bhốk | 648.000/m² | 332.000/m² | 248.000/m² | 148.000/m² |
Đường liên xã (Ea Bhốk cũ) XÃ DRAY BHĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã tư Quốc lộ 27Ngã ba đường vào Trường THCS Ea Bhốk | 648.000/m² | 332.000/m² | 248.000/m² | 148.000/m² |
Đường liên xã (Ea Bhốk cũ) XÃ DRAY BHĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba Quốc lộ 27Ngã ba đường trục chính thôn 4 | 2.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | 620.000/m² |
Đường liên xã (Ea Bhốk cũ) XÃ DRAY BHĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba Quốc lộ 27Ngã ba đường trục chính thôn 4 | 1.1 triệu/m² | 552.000/m² | 412.000/m² | 248.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.