Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Ck4, Ck5, Ck6, Ck7, Ck8 Khu Tt Đô Thị - Cơ Quan Hành Chính Xã Dray Bhăng, Xã Dray Bhăng, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường CK4, CK5, CK6, CK7, CK8 Khu TT đô thị - Cơ quan hành chính xã Dray Bhăng XÃ DRAY BHĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã tư giao đường CK7AĐến đường CK14 | 4.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường CK4, CK5, CK6, CK7, CK8 Khu TT đô thị - Cơ quan hành chính xã Dray Bhăng XÃ DRAY BHĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư giao đường CK7AĐến đường CK14 | 1.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường CK4, CK5, CK6, CK7, CK8 Khu TT đô thị - Cơ quan hành chính xã Dray Bhăng XÃ DRAY BHĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã tư giao đường CK7AĐến đường CK14 | 1.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường CK4, CK5, CK6, CK7, CK8 Khu TT đô thị - Cơ quan hành chính xã Dray Bhăng XÃ DRAY BHĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã tư giao đường CK7AĐến đường CK14 | 1.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường CK4, CK5, CK6, CK7, CK8 Khu TT đô thị - Cơ quan hành chính xã Dray Bhăng XÃ DRAY BHĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đường CK8AĐến Ngã tư giao đường CK7A | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường CK4, CK5, CK6, CK7, CK8 Khu TT đô thị - Cơ quan hành chính xã Dray Bhăng XÃ DRAY BHĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ đường CK8AĐến Ngã tư giao đường CK7A | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường CK4, CK5, CK6, CK7, CK8 Khu TT đô thị - Cơ quan hành chính xã Dray Bhăng XÃ DRAY BHĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Từ đường CK8AĐến Ngã tư giao đường CK7A | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường CK4, CK5, CK6, CK7, CK8 Khu TT đô thị - Cơ quan hành chính xã Dray Bhăng XÃ DRAY BHĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ đường CK8AĐến Ngã tư giao đường CK7A | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.