Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Xã, Xã Đắk Phơi, Đắk Lắk năm 2026 với 19 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 72.000 đến 1.050.000 đồng/m².
19 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Xã XÃ ĐẮK PHƠI | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp xã Đắk LiêngĐến Km 52 | 750.000/m² | 390.000/m² | 260.000/m² | 200.000/m² |
Đường Xã XÃ ĐẮK PHƠI | ONT Đất ở tại nông thôn | Hết Trường Nguyễn DuĐến Ngã 3 thửa đất số 43, tờ bản đồ số 46 (Thửa đất ông Mai Văn Trọng) | 400.000/m² | 300.000/m² | 200.000/m² | — |
Đường Xã XÃ ĐẮK PHƠI | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết Trường Nguyễn DuĐến Ngã 3 thửa đất số 43, tờ bản đồ số 46 (Thửa đất ông Mai Văn Trọng) | 160.000/m² | 120.000/m² | 80.000/m² | — |
Đường Xã XÃ ĐẮK PHƠI | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết Trường Nguyễn DuĐến Ngã 3 thửa đất số 43, tờ bản đồ số 46 (Thửa đất ông Mai Văn Trọng) | 160.000/m² | 120.000/m² | 80.000/m² | — |
Đường Xã XÃ ĐẮK PHƠI | TMD Đất thương mại dịch vụ | Hết Trường Nguyễn DuĐến Ngã 3 thửa đất số 43, tờ bản đồ số 46 (Thửa đất ông Mai Văn Trọng) | 160.000/m² | 120.000/m² | 80.000/m² | — |
Đường Xã XÃ ĐẮK PHƠI | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã 3 Quốc lộ 27 (cổng chào buôn Dhăm 2)Hết Trường Nguyễn Du | 450.000/m² | 270.000/m² | 190.000/m² | 180.000/m² |
Đường Xã XÃ ĐẮK PHƠI | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 3 Quốc lộ 27 (cổng chào buôn Dhăm 2)Hết Trường Nguyễn Du | 180.000/m² | 108.000/m² | 76.000/m² | 72.000/m² |
Đường Xã XÃ ĐẮK PHƠI | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã 3 Quốc lộ 27 (cổng chào buôn Dhăm 2)Hết Trường Nguyễn Du | 180.000/m² | 108.000/m² | 76.000/m² | 72.000/m² |
Đường Xã XÃ ĐẮK PHƠI | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã 3 Quốc lộ 27 (cổng chào buôn Dhăm 2)Hết Trường Nguyễn Du | 180.000/m² | 108.000/m² | 76.000/m² | 72.000/m² |
Đường Xã XÃ ĐẮK PHƠI | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ buôn Mih TriêkĐến giáp buôn Ciêng Kao | 250.000/m² | 200.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường Xã XÃ ĐẮK PHƠI | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ buôn Mih TriêkĐến giáp buôn Ciêng Kao | 100.000/m² | 80.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường Xã XÃ ĐẮK PHƠI | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Từ buôn Mih TriêkĐến giáp buôn Ciêng Kao | 100.000/m² | 80.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường Xã XÃ ĐẮK PHƠI | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ buôn Mih TriêkĐến giáp buôn Ciêng Kao | 100.000/m² | 80.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường Xã XÃ ĐẮK PHƠI | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ Km 52Đến Km 53 | 1.1 triệu/m² | 550.000/m² | 380.000/m² | 250.000/m² |
Đường Xã XÃ ĐẮK PHƠI | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ Km 53Đến Km 55 | 750.000/m² | 450.000/m² | 260.000/m² | 200.000/m² |
Đường Xã XÃ ĐẮK PHƠI | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã 3 Quốc lộ 27 (Km 52 +200)Hết Trường Nguyễn Du | 400.000/m² | 250.000/m² | 190.000/m² | 180.000/m² |
Đường Xã XÃ ĐẮK PHƠI | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 3 Quốc lộ 27 (Km 52 +200)Hết Trường Nguyễn Du | 160.000/m² | 100.000/m² | 76.000/m² | 72.000/m² |
Đường Xã XÃ ĐẮK PHƠI | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã 3 Quốc lộ 27 (Km 52 +200)Hết Trường Nguyễn Du | 160.000/m² | 100.000/m² | 76.000/m² | 72.000/m² |
Đường Xã XÃ ĐẮK PHƠI | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã 3 Quốc lộ 27 (Km 52 +200)Hết Trường Nguyễn Du | 160.000/m² | 100.000/m² | 76.000/m² | 72.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.