Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Vào Buôn Đắk Sar, Xã Đắk Phơi, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường vào buôn Đắk Sar XÃ ĐẮK PHƠI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đến thửa đất số 22, tờ bản đồ số 178 (thửa đất ông Lê Viết Án)Ngã 3 thửa đất số 9, tờ bản đồ số 154 (Thửa đất ông Y Krang Triêk) | 200.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Đường vào buôn Đắk Sar XÃ ĐẮK PHƠI | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đến thửa đất số 22, tờ bản đồ số 178 (thửa đất ông Lê Viết Án)Ngã 3 thửa đất số 9, tờ bản đồ số 154 (Thửa đất ông Y Krang Triêk) | 80.000/m² | 72.000/m² | — | — |
Đường vào buôn Đắk Sar XÃ ĐẮK PHƠI | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đến thửa đất số 22, tờ bản đồ số 178 (thửa đất ông Lê Viết Án)Ngã 3 thửa đất số 9, tờ bản đồ số 154 (Thửa đất ông Y Krang Triêk) | 80.000/m² | 72.000/m² | — | — |
Đường vào buôn Đắk Sar XÃ ĐẮK PHƠI | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đến thửa đất số 22, tờ bản đồ số 178 (thửa đất ông Lê Viết Án)Ngã 3 thửa đất số 9, tờ bản đồ số 154 (Thửa đất ông Y Krang Triêk) | 80.000/m² | 72.000/m² | — | — |
Đường vào buôn Đắk Sar XÃ ĐẮK PHƠI | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã 3 thửa đất số 9, tờ bản đồ số 154 (Thửa đất ông Y Krang Triêk)Hết buôn Đắk Sar | 200.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Đường vào buôn Đắk Sar XÃ ĐẮK PHƠI | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 3 thửa đất số 9, tờ bản đồ số 154 (Thửa đất ông Y Krang Triêk)Hết buôn Đắk Sar | 80.000/m² | 72.000/m² | — | — |
Đường vào buôn Đắk Sar XÃ ĐẮK PHƠI | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã 3 thửa đất số 9, tờ bản đồ số 154 (Thửa đất ông Y Krang Triêk)Hết buôn Đắk Sar | 80.000/m² | 72.000/m² | — | — |
Đường vào buôn Đắk Sar XÃ ĐẮK PHƠI | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã 3 thửa đất số 9, tờ bản đồ số 154 (Thửa đất ông Y Krang Triêk)Hết buôn Đắk Sar | 80.000/m² | 72.000/m² | — | — |
Đường vào buôn Đắk Sar XÃ ĐẮK PHƠI | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã 4 Quốc lộ 27 (Km 67+400)Đến thửa đất số 22, tờ bản đồ số 178 (thửa đất ông Lê Viết Án) | 250.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Đường vào buôn Đắk Sar XÃ ĐẮK PHƠI | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 4 Quốc lộ 27 (Km 67+400)Đến thửa đất số 22, tờ bản đồ số 178 (thửa đất ông Lê Viết Án) | 100.000/m² | 80.000/m² | — | — |
Đường vào buôn Đắk Sar XÃ ĐẮK PHƠI | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã 4 Quốc lộ 27 (Km 67+400)Đến thửa đất số 22, tờ bản đồ số 178 (thửa đất ông Lê Viết Án) | 100.000/m² | 80.000/m² | — | — |
Đường vào buôn Đắk Sar XÃ ĐẮK PHƠI | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã 4 Quốc lộ 27 (Km 67+400)Đến thửa đất số 22, tờ bản đồ số 178 (thửa đất ông Lê Viết Án) | 100.000/m² | 80.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.