Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Hồ Chí Minh, Đoạn Tránh Phía Đông Thành Phố Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Xã Cuôr Đăng, Đắk Lắk năm 2026 với 20 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 720.000 đến 15.000.000 đồng/m².
20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Hồ Chí Minh, đoạn tránh phía Đông thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk XÃ CUÔR ĐĂNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường bê tông thứ nhất (hết thửa đất số 53, tờ bản đồ số 65)Đường dãy 1 song song QL14 (hết thửa đất số 103, tờ bản đồ số 65) | 10 triệu/m² | 5.5 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3 triệu/m² |
Đường Hồ Chí Minh, đoạn tránh phía Đông thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk XÃ CUÔR ĐĂNG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường bê tông thứ nhất (hết thửa đất số 53, tờ bản đồ số 65)Đường dãy 1 song song QL14 (hết thửa đất số 103, tờ bản đồ số 65) | 4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường Hồ Chí Minh, đoạn tránh phía Đông thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk XÃ CUÔR ĐĂNG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường bê tông thứ nhất (hết thửa đất số 53, tờ bản đồ số 65)Đường dãy 1 song song QL14 (hết thửa đất số 103, tờ bản đồ số 65) | 4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường Hồ Chí Minh, đoạn tránh phía Đông thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk XÃ CUÔR ĐĂNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đường bê tông thứ nhất (hết thửa đất số 53, tờ bản đồ số 65)Đường dãy 1 song song QL14 (hết thửa đất số 103, tờ bản đồ số 65) | 4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường Hồ Chí Minh, đoạn tránh phía Đông thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk XÃ CUÔR ĐĂNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường dãy 1 song song QL14 (hết thửa đất số 103, tờ bản đồ số 65)Ngã ba Buôn Aring | 8 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Đường Hồ Chí Minh, đoạn tránh phía Đông thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk XÃ CUÔR ĐĂNG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường dãy 1 song song QL14 (hết thửa đất số 103, tờ bản đồ số 65)Ngã ba Buôn Aring | 3.2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 960.000/m² |
Đường Hồ Chí Minh, đoạn tránh phía Đông thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk XÃ CUÔR ĐĂNG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường dãy 1 song song QL14 (hết thửa đất số 103, tờ bản đồ số 65)Ngã ba Buôn Aring | 3.2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 960.000/m² |
Đường Hồ Chí Minh, đoạn tránh phía Đông thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk XÃ CUÔR ĐĂNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đường dãy 1 song song QL14 (hết thửa đất số 103, tờ bản đồ số 65)Ngã ba Buôn Aring | 3.2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 960.000/m² |
Đường Hồ Chí Minh, đoạn tránh phía Đông thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk XÃ CUÔR ĐĂNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Hết Ngã tư kho Nông sản Tây NguyênGiáp ranh xã Ea Knuêc | 6 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường Hồ Chí Minh, đoạn tránh phía Đông thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk XÃ CUÔR ĐĂNG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết Ngã tư kho Nông sản Tây NguyênGiáp ranh xã Ea Knuêc | 2.4 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 960.000/m² | 720.000/m² |
Đường Hồ Chí Minh, đoạn tránh phía Đông thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk XÃ CUÔR ĐĂNG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết Ngã tư kho Nông sản Tây NguyênGiáp ranh xã Ea Knuêc | 2.4 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 960.000/m² | 720.000/m² |
Đường Hồ Chí Minh, đoạn tránh phía Đông thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk XÃ CUÔR ĐĂNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Hết Ngã tư kho Nông sản Tây NguyênGiáp ranh xã Ea Knuêc | 2.4 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 960.000/m² | 720.000/m² |
Đường Hồ Chí Minh, đoạn tránh phía Đông thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk XÃ CUÔR ĐĂNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba buôn AringHết Ngã tư kho Nông sản Tây Nguyên | 7 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2.1 triệu/m² |
Đường Hồ Chí Minh, đoạn tránh phía Đông thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk XÃ CUÔR ĐĂNG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba buôn AringHết Ngã tư kho Nông sản Tây Nguyên | 2.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 840.000/m² |
Đường Hồ Chí Minh, đoạn tránh phía Đông thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk XÃ CUÔR ĐĂNG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba buôn AringHết Ngã tư kho Nông sản Tây Nguyên | 2.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 840.000/m² |
Đường Hồ Chí Minh, đoạn tránh phía Đông thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk XÃ CUÔR ĐĂNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã ba buôn AringHết Ngã tư kho Nông sản Tây Nguyên | 2.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 840.000/m² |
Đường Hồ Chí Minh, đoạn tránh phía Đông thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk XÃ CUÔR ĐĂNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 14Đường bê tông thứ nhất (hết thửa đất số 53, tờ bản đồ số 65) | 15 triệu/m² | 8.3 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4.5 triệu/m² |
Đường Hồ Chí Minh, đoạn tránh phía Đông thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk XÃ CUÔR ĐĂNG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quốc lộ 14Đường bê tông thứ nhất (hết thửa đất số 53, tờ bản đồ số 65) | 6 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường Hồ Chí Minh, đoạn tránh phía Đông thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk XÃ CUÔR ĐĂNG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Quốc lộ 14Đường bê tông thứ nhất (hết thửa đất số 53, tờ bản đồ số 65) | 6 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường Hồ Chí Minh, đoạn tránh phía Đông thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk XÃ CUÔR ĐĂNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Quốc lộ 14Đường bê tông thứ nhất (hết thửa đất số 53, tờ bản đồ số 65) | 6 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.