Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đx_01, Xã Cư Yang, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
25 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐX_01 XÃ CƯ YANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu C13Hết ranh giới đất Trạm Y tế xã (Cư Yang cũ) | 500.000/m² | 360.000/m² | 260.000/m² | 220.000/m² |
Đường ĐX_01 XÃ CƯ YANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu C13Hết ranh giới đất Trạm Y tế xã (Cư Yang cũ) | 200.000/m² | 144.000/m² | 104.000/m² | 88.000/m² |
Đường ĐX_01 XÃ CƯ YANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu C13Hết ranh giới đất Trạm Y tế xã (Cư Yang cũ) | 200.000/m² | 144.000/m² | 104.000/m² | 88.000/m² |
Đường ĐX_01 XÃ CƯ YANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu thôn 6Cầu thôn 9 | 190.000/m² | 160.000/m² | 140.000/m² | — |
Đường ĐX_01 XÃ CƯ YANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu thôn 6Cầu thôn 9 | 76.000/m² | 64.000/m² | 56.000/m² | — |
Đường ĐX_01 XÃ CƯ YANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu thôn 6Cầu thôn 9 | 76.000/m² | 64.000/m² | 56.000/m² | — |
Đường ĐX_01 XÃ CƯ YANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu thôn 6Cầu thôn 9 | 76.000/m² | 64.000/m² | 56.000/m² | — |
Đường ĐX_01 XÃ CƯ YANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu thôn 9Hết thôn 14 | 130.000/m² | 120.000/m² | 110.000/m² | — |
Đường ĐX_01 XÃ CƯ YANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu thôn 9Hết thôn 14 | 52.000/m² | 48.000/m² | 44.000/m² | — |
Đường ĐX_01 XÃ CƯ YANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu thôn 9Hết thôn 14 | 52.000/m² | 48.000/m² | 44.000/m² | — |
Đường ĐX_01 XÃ CƯ YANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu thôn 9Hết thôn 14 | 52.000/m² | 48.000/m² | 44.000/m² | — |
Đường ĐX_01 XÃ CƯ YANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết ranh giới đất Trạm Y tế xã (Cư Yang cũ)Hết ranh giới thửa đất nhà ông Võ Hoàng Lan | 800.000/m² | 560.000/m² | 400.000/m² | 350.000/m² |
Đường ĐX_01 XÃ CƯ YANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới đất Trạm Y tế xã (Cư Yang cũ)Hết ranh giới thửa đất nhà ông Võ Hoàng Lan | 320.000/m² | 224.000/m² | 160.000/m² | 140.000/m² |
Đường ĐX_01 XÃ CƯ YANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới đất Trạm Y tế xã (Cư Yang cũ)Hết ranh giới thửa đất nhà ông Võ Hoàng Lan | 320.000/m² | 224.000/m² | 160.000/m² | 140.000/m² |
Đường ĐX_01 XÃ CƯ YANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Võ Hoàng LanCầu thôn 6 | 920.000/m² | 640.000/m² | 460.000/m² | 400.000/m² |
Đường ĐX_01 XÃ CƯ YANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Võ Hoàng LanCầu thôn 6 | 368.000/m² | 256.000/m² | 184.000/m² | 160.000/m² |
Đường ĐX_01 XÃ CƯ YANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Võ Hoàng LanCầu thôn 6 | 368.000/m² | 256.000/m² | 184.000/m² | 160.000/m² |
Đường ĐX_01 XÃ CƯ YANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Võ Hoàng LanCầu thôn 6 | 368.000/m² | 256.000/m² | 184.000/m² | 160.000/m² |
Đường ĐX_01 XÃ CƯ YANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ranh giới thôn 1 và thôn 2Cầu C13 | 330.000/m² | 230.000/m² | 160.000/m² | 140.000/m² |
Đường ĐX_01 XÃ CƯ YANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ranh giới thôn 1 và thôn 2Cầu C13 | 132.000/m² | 92.000/m² | 64.000/m² | 56.000/m² |
Đường ĐX_01 XÃ CƯ YANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ranh giới thôn 1 và thôn 2Cầu C13 | 132.000/m² | 92.000/m² | 64.000/m² | 56.000/m² |
Đường ĐX_01 XÃ CƯ YANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới đất Trạm Y tế xã (Cư Yang cũ)Hết ranh giới thửa đất nhà ông Võ Hoàng Lan | 320.000/m² | 224.000/m² | 160.000/m² | 140.000/m² |
Đường ĐX_01 XÃ CƯ YANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ranh giới Ea Păl - Cư YangRanh giới thôn 1 và thôn 2 | 250.000/m² | 180.000/m² | 130.000/m² | 110.000/m² |
Đường ĐX_01 XÃ CƯ YANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ranh giới Ea Păl - Cư YangRanh giới thôn 1 và thôn 2 | 100.000/m² | 72.000/m² | 52.000/m² | 44.000/m² |
Đường ĐX_01 XÃ CƯ YANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ranh giới Ea Păl - Cư YangRanh giới thôn 1 và thôn 2 | 100.000/m² | 72.000/m² | 52.000/m² | 44.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.