Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Trường Sơn Đông, Xã Cư Prao, Đắk Lắk năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 28.000 đến 210.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Trường Sơn Đông XÃ CƯ PRAO | ONT Đất ở tại nông thôn | Xã M'DrắkXã Ea Ly (Cầu Ea Dhong Reng Km495+458 TSĐ) | 210.000/m² | 110.000/m² | 80.000/m² | 70.000/m² |
Đường Trường Sơn Đông XÃ CƯ PRAO | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Xã M'DrắkXã Ea Ly (Cầu Ea Dhong Reng Km495+458 TSĐ) | 84.000/m² | 44.000/m² | 32.000/m² | 28.000/m² |
Đường Trường Sơn Đông XÃ CƯ PRAO | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Xã M'DrắkXã Ea Ly (Cầu Ea Dhong Reng Km495+458 TSĐ) | 84.000/m² | 44.000/m² | 32.000/m² | 28.000/m² |
Đường Trường Sơn Đông XÃ CƯ PRAO | TMD Đất thương mại dịch vụ | Xã M'DrắkXã Ea Ly (Cầu Ea Dhong Reng Km495+458 TSĐ) | 84.000/m² | 44.000/m² | 32.000/m² | 28.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.