Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tl13 Cũ, Xã Cư Prao, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường TL13 cũ XÃ CƯ PRAO | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã 3 giao TL13 với TL13 cũ (thửa đất số 18, 116, TBĐ số 86)Đến ngã ba đường (hết thửa đất số 47, 57, TBĐ số 69) | 220.000/m² | 90.000/m² | 75.000/m² | 70.000/m² |
Đường TL13 cũ XÃ CƯ PRAO | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 3 giao TL13 với TL13 cũ (thửa đất số 18, 116, TBĐ số 86)Đến ngã ba đường (hết thửa đất số 47, 57, TBĐ số 69) | 88.000/m² | 36.000/m² | 30.000/m² | 28.000/m² |
Đường TL13 cũ XÃ CƯ PRAO | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã 3 giao TL13 với TL13 cũ (thửa đất số 18, 116, TBĐ số 86)Đến ngã ba đường (hết thửa đất số 47, 57, TBĐ số 69) | 88.000/m² | 36.000/m² | 30.000/m² | 28.000/m² |
Đường TL13 cũ XÃ CƯ PRAO | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã 3 giao TL13 với TL13 cũ (thửa đất số 18, 116, TBĐ số 86)Đến ngã ba đường (hết thửa đất số 47, 57, TBĐ số 69) | 88.000/m² | 36.000/m² | 30.000/m² | 28.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.