Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nội Thôn Ea Pil, Xã Cư Prao, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nội thôn Ea Pil XÃ CƯ PRAO | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn ngã 3 giao QL26Làng Thái thôn Ea Pil (hết ranh giới đất nhà ông Khuê, thửa đất số 144, 309, TBĐ số 260) | 200.000/m² | 135.000/m² | 110.000/m² | 80.000/m² |
Đường nội thôn Ea Pil XÃ CƯ PRAO | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn ngã 3 giao QL26Làng Thái thôn Ea Pil (hết ranh giới đất nhà ông Khuê, thửa đất số 144, 309, TBĐ số 260) | 80.000/m² | 54.000/m² | 44.000/m² | 32.000/m² |
Đường nội thôn Ea Pil XÃ CƯ PRAO | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đoạn ngã 3 giao QL26Làng Thái thôn Ea Pil (hết ranh giới đất nhà ông Khuê, thửa đất số 144, 309, TBĐ số 260) | 80.000/m² | 54.000/m² | 44.000/m² | 32.000/m² |
Đường nội thôn Ea Pil XÃ CƯ PRAO | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn ngã 3 giao QL26Làng Thái thôn Ea Pil (hết ranh giới đất nhà ông Khuê, thửa đất số 144, 309, TBĐ số 260) | 80.000/m² | 54.000/m² | 44.000/m² | 32.000/m² |
Đường nội thôn Ea Pil XÃ CƯ PRAO | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn ngã 3 giao QL26 (gốc cây gạo)Hết đất nhà trẻ Đắk Tân | 235.000/m² | 140.000/m² | 105.000/m² | 80.000/m² |
Đường nội thôn Ea Pil XÃ CƯ PRAO | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn ngã 3 giao QL26 (gốc cây gạo)Hết đất nhà trẻ Đắk Tân | 94.000/m² | 56.000/m² | 42.000/m² | 32.000/m² |
Đường nội thôn Ea Pil XÃ CƯ PRAO | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đoạn ngã 3 giao QL26 (gốc cây gạo)Hết đất nhà trẻ Đắk Tân | 94.000/m² | 56.000/m² | 42.000/m² | 32.000/m² |
Đường nội thôn Ea Pil XÃ CƯ PRAO | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn ngã 3 giao QL26 (gốc cây gạo)Hết đất nhà trẻ Đắk Tân | 94.000/m² | 56.000/m² | 42.000/m² | 32.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.