Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Liên Thôn 7 Đi Thôn 13, Xã Cư Prao, Đắk Lắk năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 28.000 đến 120.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên thôn 7 đi thôn 13 XÃ CƯ PRAO | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã 3 giao với đường trục chính thôn 7Ngã 3 đối diện Hội trường thôn 13 (thửa đất số 50, 61 TBĐ số 117) | 120.000/m² | 90.000/m² | 75.000/m² | 70.000/m² |
Đường liên thôn 7 đi thôn 13 XÃ CƯ PRAO | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 3 giao với đường trục chính thôn 7Ngã 3 đối diện Hội trường thôn 13 (thửa đất số 50, 61 TBĐ số 117) | 48.000/m² | 36.000/m² | 30.000/m² | 28.000/m² |
Đường liên thôn 7 đi thôn 13 XÃ CƯ PRAO | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã 3 giao với đường trục chính thôn 7Ngã 3 đối diện Hội trường thôn 13 (thửa đất số 50, 61 TBĐ số 117) | 48.000/m² | 36.000/m² | 30.000/m² | 28.000/m² |
Đường liên thôn 7 đi thôn 13 XÃ CƯ PRAO | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã 3 giao với đường trục chính thôn 7Ngã 3 đối diện Hội trường thôn 13 (thửa đất số 50, 61 TBĐ số 117) | 48.000/m² | 36.000/m² | 30.000/m² | 28.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.